Lịch Âm Tháng 8/2024
Tháng 8/2024 dương lịch tương ứng từ 27/6 đến 28/7 âm lịch, năm Giáp Thìn. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 6 – 7, năm Giáp Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
12722832941/75263748596107118129131014111512161317141815Vu Lan1916201721182219232024212522262327242825292630273128Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 8/2024 dương lịch tương ứng từ 27/6 đến 28/7 âm lịch, năm Giáp Thìn.
- 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
- Tiết Lập Thu bắt đầu 7/8
- Tiết Xử Thử bắt đầu 22/8
celebrationNgày lễ trong tháng
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Tư 14/8 (11/7 âm)9/10
- Thứ Tư 28/8 (25/7 âm)9/10
- Thứ Năm 29/8 (26/7 âm)8/10
- Thứ Sáu 9/8 (6/7 âm)7.5/10
- Thứ Ba 20/8 (17/7 âm)7.5/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 8/2024
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/8Thứ Năm | 27/6 | Đinh Dậu | Mãn | Đẩu | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3.5 |
| 2/8Thứ Sáu | 28/6 | Mậu Tuất | Bình | Ngưu | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6 |
| 3/8Thứ Bảy | 29/6 | Kỷ Hợi | Định | Nữ | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7 |
| 4/8Chủ Nhật | 1/7 | Canh Tý | Chấp | Hư | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 2 |
| 5/8Thứ Hai | 2/7 | Tân Sửu | Phá | Nguy | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 0.5 |
| 6/8Thứ Ba | 3/7 | Nhâm Dần | Nguy | Thất | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5.5 |
| 7/8Thứ Tư | 4/7 | Quý Mão | Nguy | Bích | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 8/8Thứ Năm | 5/7 | Giáp Thìn | Thành | Khuê | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6.5 |
| 9/8Thứ Sáu | 6/7 | Ất Tỵ | Thu | Lâu | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 10/8Thứ Bảy | 7/7 | Bính Ngọ | Khai | Vị | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4 |
| 11/8Chủ Nhật | 8/7 | Đinh Mùi | Bế | Mão | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3 |
| 12/8Thứ Hai | 9/7 | Mậu Thân | Kiến | Tất | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 4.5 |
| 13/8Thứ Ba | 10/7 | Kỷ Dậu | Trừ | Chủy | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2 |
| 14/8Thứ Tư | 11/7 | Canh Tuất | Mãn | Sâm | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 9 |
| 15/8Thứ Năm | 12/7 | Tân Hợi | Bình | Tỉnh | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4 |
| 16/8Thứ Sáu | 13/7 | Nhâm Tý | Định | Quỷ | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5.5 |
| 17/8Thứ Bảy | 14/7 | Quý Sửu | Chấp | Liễu | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 5 |
| 18/8Chủ Nhật · Vu Lan | 15/7 | Giáp Dần | Phá | Tinh | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 0.5 |
| 19/8Thứ Hai | 16/7 | Ất Mão | Nguy | Trương | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 20/8Thứ Ba | 17/7 | Bính Thìn | Thành | Dực | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7.5 |
| 21/8Thứ Tư | 18/7 | Đinh Tỵ | Thu | Chẩn | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 6 |
| 22/8Thứ Năm | 19/7 | Mậu Ngọ | Khai | Giác | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5.5 |
| 23/8Thứ Sáu | 20/7 | Kỷ Mùi | Bế | Cang | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 5 |
| 24/8Thứ Bảy | 21/7 | Canh Thân | Kiến | Đê | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2.5 |
| 25/8Chủ Nhật | 22/7 | Tân Dậu | Trừ | Phòng | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2.5 |
| 26/8Thứ Hai | 23/7 | Nhâm Tuất | Mãn | Tâm | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6 |
| 27/8Thứ Ba | 24/7 | Quý Hợi | Bình | Vĩ | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4 |
| 28/8Thứ Tư | 25/7 | Giáp Tý | Định | Cơ | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 9 |
| 29/8Thứ Năm | 26/7 | Ất Sửu | Chấp | Đẩu | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 8 |
| 30/8Thứ Sáu | 27/7 | Bính Dần | Phá | Ngưu | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 0 |
| 31/8Thứ Bảy | 28/7 | Đinh Mão | Nguy | Nữ | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 1 |
