Lịch Âm Tháng 12/2024
Tháng 12/2024 dương lịch tương ứng từ 1/11 đến 1/12 âm lịch, năm Giáp Thìn. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 11 – 12, năm Giáp Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
11/112233445566778899101011111212131314141515161617171818191920202121222223232424Noel252526262727282829293030311/12Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 12/2024 dương lịch tương ứng từ 1/11 đến 1/12 âm lịch, năm Giáp Thìn.
- 14 ngày hoàng đạo, 17 ngày hắc đạo
- Tiết Đại Tuyết bắt đầu 6/12
- Tiết Đông Chí bắt đầu 21/12
celebrationNgày lễ trong tháng
- Quân đội Nhân dân Việt Nam22/12
- Lễ Giáng sinh24/12
starNgày tốt nhất tháng
- Chủ Nhật 15/12 (15/11 âm)8/10
- Thứ Ba 17/12 (17/11 âm)8/10
- Thứ Ba 10/12 (10/11 âm)7.5/10
- Thứ Tư 11/12 (11/11 âm)7.5/10
- Chủ Nhật 1/12 (1/11 âm)6.5/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 12/2024
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/12Chủ Nhật | 1/11 | Kỷ Hợi | Kiến | Mão | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 6.5 |
| 2/12Thứ Hai | 2/11 | Canh Tý | Trừ | Tất | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4 |
| 3/12Thứ Ba | 3/11 | Tân Sửu | Mãn | Chủy | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 5.5 |
| 4/12Thứ Tư | 4/11 | Nhâm Dần | Bình | Sâm | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 4 |
| 5/12Thứ Năm | 5/11 | Quý Mão | Định | Tỉnh | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 4 |
| 6/12Thứ Sáu | 6/11 | Giáp Thìn | Định | Quỷ | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3 |
| 7/12Thứ Bảy | 7/11 | Ất Tỵ | Chấp | Liễu | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 0.5 |
| 8/12Chủ Nhật | 8/11 | Bính Ngọ | Phá | Tinh | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4.5 |
| 9/12Thứ Hai | 9/11 | Đinh Mùi | Nguy | Trương | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3 |
| 10/12Thứ Ba | 10/11 | Mậu Thân | Thành | Dực | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7.5 |
| 11/12Thứ Tư | 11/11 | Kỷ Dậu | Thu | Chẩn | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7.5 |
| 12/12Thứ Năm | 12/11 | Canh Tuất | Khai | Giác | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5.5 |
| 13/12Thứ Sáu | 13/11 | Tân Hợi | Bế | Cang | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 0 |
| 14/12Thứ Bảy | 14/11 | Nhâm Tý | Kiến | Đê | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5.5 |
| 15/12Chủ Nhật | 15/11 | Quý Sửu | Trừ | Phòng | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 8 |
| 16/12Thứ Hai | 16/11 | Giáp Dần | Mãn | Tâm | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3 |
| 17/12Thứ Ba | 17/11 | Ất Mão | Bình | Vĩ | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 8 |
| 18/12Thứ Tư | 18/11 | Bính Thìn | Định | Cơ | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3.5 |
| 19/12Thứ Năm | 19/11 | Đinh Tỵ | Chấp | Đẩu | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4 |
| 20/12Thứ Sáu | 20/11 | Mậu Ngọ | Phá | Ngưu | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4.5 |
| 21/12Thứ Bảy | 21/11 | Kỷ Mùi | Nguy | Nữ | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 0 |
| 22/12Chủ Nhật | 22/11 | Canh Thân | Thành | Hư | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 6 |
| 23/12Thứ Hai | 23/11 | Tân Dậu | Thu | Nguy | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 4.5 |
| 24/12Thứ Ba · Noel | 24/11 | Nhâm Tuất | Khai | Thất | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5.5 |
| 25/12Thứ Tư | 25/11 | Quý Hợi | Bế | Bích | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3 |
| 26/12Thứ Năm | 26/11 | Giáp Tý | Kiến | Khuê | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6.5 |
| 27/12Thứ Sáu | 27/11 | Ất Sửu | Trừ | Lâu | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 6.5 |
| 28/12Thứ Bảy | 28/11 | Bính Dần | Mãn | Vị | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5 |
| 29/12Chủ Nhật | 29/11 | Đinh Mão | Bình | Mão | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6 |
| 30/12Thứ Hai | 30/11 | Mậu Thìn | Định | Tất | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5 |
| 31/12Thứ Ba | 1/12 | Kỷ Tỵ | Chấp | Chủy | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 2 |
