Lịch Âm Tháng 5/2024

Tháng 5/2024 dương lịch tương ứng từ 23/3 đến 24/4 âm lịch, năm Giáp Thìn. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 5/2024

chevron_right

Âm lịch: tháng 3 – 4, năm Giáp Thìn

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 5/2024 dương lịch tương ứng từ 23/3 đến 24/4 âm lịch, năm Giáp Thìn.
  • 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Hạ bắt đầu 5/5
  • Tiết Tiểu Mãn bắt đầu 20/5

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 5/2024

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/5Thứ Tư · 1/523/3Ất SửuThuChẩnHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
2/5Thứ Năm24/3Bính DầnKhaiGiácTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9.5
3/5Thứ Sáu25/3Đinh MãoBếCangCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1
4/5Thứ Bảy26/3Mậu ThìnKiếnĐêThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
5/5Chủ Nhật27/3Kỷ TỵKiếnPhòngCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
6/5Thứ Hai28/3Canh NgọTrừTâmThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
7/5Thứ Ba29/3Tân MùiMãnMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9
8/5Thứ Tư1/4Nhâm ThânBìnhThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4
9/5Thứ Năm2/4Quý DậuĐịnhĐẩuChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
10/5Thứ Sáu3/4Giáp TuấtChấpNgưuKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
11/5Thứ Bảy4/4Ất HợiPháNữThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4.5
12/5Chủ Nhật5/4Bính TýNguyBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0
13/5Thứ Hai6/4Đinh SửuThànhNguyNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
14/5Thứ Ba7/4Mậu DầnThuThấtThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0
15/5Thứ Tư8/4Kỷ MãoKhaiBíchHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
16/5Thứ Năm9/4Canh ThìnBếKhuêTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
17/5Thứ Sáu10/4Tân TỵKiếnLâuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4.5
18/5Thứ Bảy11/4Nhâm NgọTrừVịThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8
19/5Chủ Nhật12/4Quý MùiMãnMãoMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
20/5Thứ Hai13/4Giáp ThânBìnhTấtThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
21/5Thứ Ba14/4Ất DậuĐịnhChủyChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
22/5Thứ Tư · Phật Đản15/4Bính TuấtChấpSâmKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
23/5Thứ Năm16/4Đinh HợiPháTỉnhThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
24/5Thứ Sáu17/4Mậu TýNguyQuỷBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
25/5Thứ Bảy18/4Kỷ SửuThànhLiễuNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
26/5Chủ Nhật19/4Canh DầnThuTinhThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
27/5Thứ Hai20/4Tân MãoKhaiTrươngHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
28/5Thứ Ba21/4Nhâm ThìnBếDựcTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
29/5Thứ Tư22/4Quý TỵKiếnChẩnCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
30/5Thứ Năm23/4Giáp NgọTrừGiácThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
31/5Thứ Sáu24/4Ất MùiMãnCangMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7