Lịch Âm Tháng 6/2024

Tháng 6/2024 dương lịch tương ứng từ 25/4 đến 25/5 âm lịch, năm Giáp Thìn. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 6/2024

chevron_right

Âm lịch: tháng 4 – 5, năm Giáp Thìn

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 6/2024 dương lịch tương ứng từ 25/4 đến 25/5 âm lịch, năm Giáp Thìn.
  • 16 ngày hoàng đạo, 14 ngày hắc đạo
  • Tiết Mang Chủng bắt đầu 5/6
  • Tiết Hạ Chí bắt đầu 21/6

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 6/2024

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/6Thứ Bảy · 1/625/4Bính ThânBìnhĐêThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
2/6Chủ Nhật26/4Đinh DậuĐịnhPhòngChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
3/6Thứ Hai27/4Mậu TuấtChấpTâmKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
4/6Thứ Ba28/4Kỷ HợiPháThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
5/6Thứ Tư29/4Canh TýPháKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
6/6Thứ Năm1/5Tân SửuNguyĐẩuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
7/6Thứ Sáu2/5Nhâm DầnThànhNgưuBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
8/6Thứ Bảy3/5Quý MãoThuNữNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
9/6Chủ Nhật4/5Giáp ThìnKhaiThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
10/6Thứ Hai · Đoan Ngọ5/5Ất TỵBếNguyHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi0
11/6Thứ Ba6/5Bính NgọKiếnThấtTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8.5
12/6Thứ Tư7/5Đinh MùiTrừBíchCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
13/6Thứ Năm8/5Mậu ThânMãnKhuêThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
14/6Thứ Sáu9/5Kỷ DậuBìnhLâuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
15/6Thứ Bảy10/5Canh TuấtĐịnhVịThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
16/6Chủ Nhật11/5Tân HợiChấpMãoChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
17/6Thứ Hai12/5Nhâm TýPháTấtKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
18/6Thứ Ba13/5Quý SửuNguyChủyThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
19/6Thứ Tư14/5Giáp DầnThànhSâmBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4.5
20/6Thứ Năm15/5Ất MãoThuTỉnhNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
21/6Thứ Sáu16/5Bính ThìnKhaiQuỷThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
22/6Thứ Bảy17/5Đinh TỵBếLiễuHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
23/6Chủ Nhật18/5Mậu NgọKiếnTinhTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
24/6Thứ Hai19/5Kỷ MùiTrừTrươngCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
25/6Thứ Ba20/5Canh ThânMãnDựcThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
26/6Thứ Tư21/5Tân DậuBìnhChẩnMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
27/6Thứ Năm22/5Nhâm TuấtĐịnhGiácThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
28/6Thứ Sáu23/5Quý HợiChấpCangChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
29/6Thứ Bảy24/5Giáp TýPháĐêKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
30/6Chủ Nhật25/5Ất SửuNguyPhòngThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7