Lịch Âm Tháng 7/2024
Tháng 7/2024 dương lịch tương ứng từ 26/5 đến 26/6 âm lịch, năm Giáp Thìn. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 5 – 6, năm Giáp Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
12622732842953061/6728394105116127138149151016111712181319142015211622172318241925202621272227/72823292430253126Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 7/2024 dương lịch tương ứng từ 26/5 đến 26/6 âm lịch, năm Giáp Thìn.
- 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
- Tiết Tiểu Thử bắt đầu 6/7
- Tiết Đại Thử bắt đầu 22/7
celebrationNgày lễ trong tháng
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Hai 22/7 (17/6 âm)9/10
- Chủ Nhật 28/7 (23/6 âm)8.5/10
- Thứ Ba 9/7 (4/6 âm)8/10
- Thứ Tư 10/7 (5/6 âm)8/10
- Thứ Tư 31/7 (26/6 âm)8/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 7/2024
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/7Thứ Hai | 26/5 | Bính Dần | Thành | Tâm | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3.5 |
| 2/7Thứ Ba | 27/5 | Đinh Mão | Thu | Vĩ | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6 |
| 3/7Thứ Tư | 28/5 | Mậu Thìn | Khai | Cơ | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5.5 |
| 4/7Thứ Năm | 29/5 | Kỷ Tỵ | Bế | Đẩu | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3 |
| 5/7Thứ Sáu | 30/5 | Canh Ngọ | Kiến | Ngưu | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6.5 |
| 6/7Thứ Bảy | 1/6 | Tân Mùi | Kiến | Nữ | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2.5 |
| 7/7Chủ Nhật | 2/6 | Nhâm Thân | Trừ | Hư | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 6 |
| 8/7Thứ Hai | 3/6 | Quý Dậu | Mãn | Nguy | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 0 |
| 9/7Thứ Ba | 4/6 | Giáp Tuất | Bình | Thất | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 8 |
| 10/7Thứ Tư | 5/6 | Ất Hợi | Định | Bích | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 8 |
| 11/7Thứ Năm | 6/6 | Bính Tý | Chấp | Khuê | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 2 |
| 12/7Thứ Sáu | 7/6 | Đinh Sửu | Phá | Lâu | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 1 |
| 13/7Thứ Bảy | 8/6 | Mậu Dần | Nguy | Vị | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7 |
| 14/7Chủ Nhật | 9/6 | Kỷ Mão | Thành | Mão | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7.5 |
| 15/7Thứ Hai | 10/6 | Canh Thìn | Thu | Tất | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3.5 |
| 16/7Thứ Ba | 11/6 | Tân Tỵ | Khai | Chủy | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 17/7Thứ Tư | 12/6 | Nhâm Ngọ | Bế | Sâm | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3 |
| 18/7Thứ Năm | 13/6 | Quý Mùi | Kiến | Tỉnh | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3 |
| 19/7Thứ Sáu | 14/6 | Giáp Thân | Trừ | Quỷ | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5 |
| 20/7Thứ Bảy | 15/6 | Ất Dậu | Mãn | Liễu | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 21/7Chủ Nhật | 16/6 | Bính Tuất | Bình | Tinh | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6 |
| 22/7Thứ Hai | 17/6 | Đinh Hợi | Định | Trương | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 9 |
| 23/7Thứ Ba | 18/6 | Mậu Tý | Chấp | Dực | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 0.5 |
| 24/7Thứ Tư | 19/6 | Kỷ Sửu | Phá | Chẩn | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2.5 |
| 25/7Thứ Năm | 20/6 | Canh Dần | Nguy | Giác | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7 |
| 26/7Thứ Sáu | 21/6 | Tân Mão | Thành | Cang | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7.5 |
| 27/7Thứ Bảy · 27/7 | 22/6 | Nhâm Thìn | Thu | Đê | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 0 |
| 28/7Chủ Nhật | 23/6 | Quý Tỵ | Khai | Phòng | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 8.5 |
| 29/7Thứ Hai | 24/6 | Giáp Ngọ | Bế | Tâm | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 1 |
| 30/7Thứ Ba | 25/6 | Ất Mùi | Kiến | Vĩ | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 31/7Thứ Tư | 26/6 | Bính Thân | Trừ | Cơ | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 8 |
