Lịch Âm Tháng 7/2023

Tháng 7/2023 dương lịch tương ứng từ 14/5 đến 14/6 âm lịch, năm Quý Mão. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 7/2023

chevron_right

Âm lịch: tháng 5 – 6, năm Quý Mão

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 7/2023 dương lịch tương ứng từ 14/5 đến 14/6 âm lịch, năm Quý Mão.
  • 17 ngày hoàng đạo, 14 ngày hắc đạo
  • Tiết Tiểu Thử bắt đầu 7/7
  • Tiết Đại Thử bắt đầu 23/7

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 7/2023

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/7Thứ Bảy14/5Canh ThânMãnĐêThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
2/7Chủ Nhật15/5Tân DậuBìnhPhòngMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
3/7Thứ Hai16/5Nhâm TuấtĐịnhTâmThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
4/7Thứ Ba17/5Quý HợiChấpChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
5/7Thứ Tư18/5Giáp TýPháKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
6/7Thứ Năm19/5Ất SửuNguyĐẩuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
7/7Thứ Sáu20/5Bính DầnNguyNgưuKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
8/7Thứ Bảy21/5Đinh MãoThànhNữThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
9/7Chủ Nhật22/5Mậu ThìnThuBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0
10/7Thứ Hai23/5Kỷ TỵKhaiNguyNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
11/7Thứ Ba24/5Canh NgọBếThấtThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
12/7Thứ Tư25/5Tân MùiKiếnBíchHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
13/7Thứ Năm26/5Nhâm ThânTrừKhuêTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
14/7Thứ Sáu27/5Quý DậuMãnLâuCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
15/7Thứ Bảy28/5Giáp TuấtBìnhVịThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
16/7Chủ Nhật29/5Ất HợiĐịnhMãoMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
17/7Thứ Hai30/5Bính TýChấpTấtThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
18/7Thứ Ba1/6Đinh SửuPháChủyChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0.5
19/7Thứ Tư2/6Mậu DầnNguySâmKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
20/7Thứ Năm3/6Kỷ MãoThànhTỉnhThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
21/7Thứ Sáu4/6Canh ThìnThuQuỷBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5
22/7Thứ Bảy5/6Tân TỵKhaiLiễuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
23/7Chủ Nhật6/6Nhâm NgọBếTinhThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
24/7Thứ Hai7/6Quý MùiKiếnTrươngHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
25/7Thứ Ba8/6Giáp ThânTrừDựcTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
26/7Thứ Tư9/6Ất DậuMãnChẩnCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
27/7Thứ Năm · 27/710/6Bính TuấtBìnhGiácThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
28/7Thứ Sáu11/6Đinh HợiĐịnhCangMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
29/7Thứ Bảy12/6Mậu TýChấpĐêThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
30/7Chủ Nhật13/6Kỷ SửuPháPhòngChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1
31/7Thứ Hai14/6Canh DầnNguyTâmKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4