Lịch Âm Tháng 4/2023

Tháng 4/2023 dương lịch tương ứng từ 11/2 nhuận đến 11/3 âm lịch, năm Quý Mão. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 4/2023

chevron_right

Âm lịch: tháng 2 – 3 (có tháng nhuận), năm Quý Mão

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 4/2023 dương lịch tương ứng từ 11/2 nhuận đến 11/3 âm lịch, năm Quý Mão.
  • 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Thanh Minh bắt đầu 5/4
  • Tiết Cốc Vũ bắt đầu 20/4

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 4/2023

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/4Thứ Bảy11/2NKỷ SửuKhaiLiễuCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
2/4Chủ Nhật12/2NCanh DầnBếTinhThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
3/4Thứ Hai13/2NTân MãoKiếnTrươngMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
4/4Thứ Ba14/2NNhâm ThìnTrừDựcThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
5/4Thứ Tư15/2NQuý TỵTrừChẩnMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
6/4Thứ Năm16/2NGiáp NgọMãnGiácThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
7/4Thứ Sáu17/2NẤt MùiBìnhCangChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2
8/4Thứ Bảy18/2NBính ThânĐịnhĐêKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
9/4Chủ Nhật19/2NĐinh DậuChấpPhòngThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
10/4Thứ Hai20/2NMậu TuấtPháTâmBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0.5
11/4Thứ Ba21/2NKỷ HợiNguyNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
12/4Thứ Tư22/2NCanh TýThànhThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
13/4Thứ Năm23/2NTân SửuThuĐẩuHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
14/4Thứ Sáu24/2NNhâm DầnKhaiNgưuTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
15/4Thứ Bảy25/2NQuý MãoBếNữCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1
16/4Chủ Nhật26/2NGiáp ThìnKiếnThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
17/4Thứ Hai27/2NẤt TỵTrừNguyMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4.5
18/4Thứ Ba28/2NBính NgọMãnThấtThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
19/4Thứ Tư29/2NĐinh MùiBìnhBíchChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
20/4Thứ Năm1/3Mậu ThânĐịnhKhuêKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
21/4Thứ Sáu2/3Kỷ DậuChấpLâuThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
22/4Thứ Bảy · Hàn Thực3/3Canh TuấtPháVịBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
23/4Chủ Nhật4/3Tân HợiNguyMãoNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
24/4Thứ Hai5/3Nhâm TýThànhTấtThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
25/4Thứ Ba6/3Quý SửuThuChủyHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
26/4Thứ Tư7/3Giáp DầnKhaiSâmTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
27/4Thứ Năm8/3Ất MãoBếTỉnhCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
28/4Thứ Sáu9/3Bính ThìnKiếnQuỷThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
29/4Thứ Bảy · Giỗ Tổ10/3Đinh TỵTrừLiễuMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
30/4Chủ Nhật · 30/411/3Mậu NgọMãnTinhThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3