Lịch Âm Tháng 10/2023

Tháng 10/2023 dương lịch tương ứng từ 17/8 đến 17/9 âm lịch, năm Quý Mão. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 10/2023

chevron_right

Âm lịch: tháng 8 – 9, năm Quý Mão

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 10/2023 dương lịch tương ứng từ 17/8 đến 17/9 âm lịch, năm Quý Mão.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Hàn Lộ bắt đầu 8/10
  • Tiết Sương Giáng bắt đầu 23/10

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 10/2023

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/10Chủ Nhật17/8Nhâm ThìnNguyThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
2/10Thứ Hai18/8Quý TỵThànhNguyChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
3/10Thứ Ba19/8Giáp NgọThuThấtKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
4/10Thứ Tư20/8Ất MùiKhaiBíchThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9.5
5/10Thứ Năm21/8Bính ThânBếKhuêBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1
6/10Thứ Sáu22/8Đinh DậuKiếnLâuNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
7/10Thứ Bảy23/8Mậu TuấtTrừVịThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
8/10Chủ Nhật24/8Kỷ HợiTrừMãoNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
9/10Thứ Hai25/8Canh TýMãnTấtThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
10/10Thứ Ba26/8Tân SửuBìnhChủyHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2
11/10Thứ Tư27/8Nhâm DầnĐịnhSâmTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
12/10Thứ Năm28/8Quý MãoChấpTỉnhCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
13/10Thứ Sáu29/8Giáp ThìnPháQuỷThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
14/10Thứ Bảy30/8Ất TỵNguyLiễuMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
15/10Chủ Nhật1/9Bính NgọThànhTinhThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
16/10Thứ Hai2/9Đinh MùiThuTrươngChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
17/10Thứ Ba3/9Mậu ThânKhaiDựcKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
18/10Thứ Tư4/9Kỷ DậuBếChẩnThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
19/10Thứ Năm5/9Canh TuấtKiếnGiácBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
20/10Thứ Sáu · 20/106/9Tân HợiTrừCangNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
21/10Thứ Bảy7/9Nhâm TýMãnĐêThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1.5
22/10Chủ Nhật8/9Quý SửuBìnhPhòngHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
23/10Thứ Hai · Trùng Cửu9/9Giáp DầnĐịnhTâmTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
24/10Thứ Ba10/9Ất MãoChấpCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
25/10Thứ Tư11/9Bính ThìnPháThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
26/10Thứ Năm12/9Đinh TỵNguyĐẩuMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
27/10Thứ Sáu13/9Mậu NgọThànhNgưuThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
28/10Thứ Bảy14/9Kỷ MùiThuNữChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0.5
29/10Chủ Nhật15/9Canh ThânKhaiKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
30/10Thứ Hai16/9Tân DậuBếNguyThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
31/10Thứ Ba17/9Nhâm TuấtKiếnThấtBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5