Lịch Âm Tháng 5/2023

Tháng 5/2023 dương lịch tương ứng từ 12/3 đến 13/4 âm lịch, năm Quý Mão. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 5/2023

chevron_right

Âm lịch: tháng 3 – 4, năm Quý Mão

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 5/2023 dương lịch tương ứng từ 12/3 đến 13/4 âm lịch, năm Quý Mão.
  • 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Hạ bắt đầu 6/5
  • Tiết Tiểu Mãn bắt đầu 21/5

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 5/2023

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/5Thứ Hai · 1/512/3Kỷ MùiBìnhTrươngChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
2/5Thứ Ba13/3Canh ThânĐịnhDựcKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
3/5Thứ Tư14/3Tân DậuChấpChẩnThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
4/5Thứ Năm15/3Nhâm TuấtPháGiácBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2.5
5/5Thứ Sáu16/3Quý HợiNguyCangNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
6/5Thứ Bảy17/3Giáp TýNguyĐêBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
7/5Chủ Nhật18/3Ất SửuThànhPhòngNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
8/5Thứ Hai19/3Bính DầnThuTâmThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
9/5Thứ Ba20/3Đinh MãoKhaiHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
10/5Thứ Tư21/3Mậu ThìnBếTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
11/5Thứ Năm22/3Kỷ TỵKiếnĐẩuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
12/5Thứ Sáu23/3Canh NgọTrừNgưuThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
13/5Thứ Bảy24/3Tân MùiMãnNữMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
14/5Chủ Nhật25/3Nhâm ThânBìnhThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
15/5Thứ Hai26/3Quý DậuĐịnhNguyChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
16/5Thứ Ba27/3Giáp TuấtChấpThấtKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
17/5Thứ Tư28/3Ất HợiPháBíchThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
18/5Thứ Năm29/3Bính TýNguyKhuêBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
19/5Thứ Sáu1/4Đinh SửuThànhLâuNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9.5
20/5Thứ Bảy2/4Mậu DầnThuVịThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
21/5Chủ Nhật3/4Kỷ MãoKhaiMãoHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
22/5Thứ Hai4/4Canh ThìnBếTấtTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
23/5Thứ Ba5/4Tân TỵKiếnChủyCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1.5
24/5Thứ Tư6/4Nhâm NgọTrừSâmThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8
25/5Thứ Năm7/4Quý MùiMãnTỉnhMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5.5
26/5Thứ Sáu8/4Giáp ThânBìnhQuỷThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
27/5Thứ Bảy9/4Ất DậuĐịnhLiễuChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
28/5Chủ Nhật10/4Bính TuấtChấpTinhKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
29/5Thứ Hai11/4Đinh HợiPháTrươngThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
30/5Thứ Ba12/4Mậu TýNguyDựcBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
31/5Thứ Tư13/4Kỷ SửuThànhChẩnNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8