Lịch Âm Tháng 8/2023

Tháng 8/2023 dương lịch tương ứng từ 15/6 đến 16/7 âm lịch, năm Quý Mão. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 8/2023

chevron_right

Âm lịch: tháng 6 – 7, năm Quý Mão

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 8/2023 dương lịch tương ứng từ 15/6 đến 16/7 âm lịch, năm Quý Mão.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Thu bắt đầu 8/8
  • Tiết Xử Thử bắt đầu 23/8

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 8/2023

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/8Thứ Ba15/6Tân MãoThànhThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu9.5
2/8Thứ Tư16/6Nhâm ThìnThuBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
3/8Thứ Năm17/6Quý TỵKhaiĐẩuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
4/8Thứ Sáu18/6Giáp NgọBếNgưuThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0
5/8Thứ Bảy19/6Ất MùiKiếnNữHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
6/8Chủ Nhật20/6Bính ThânTrừTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
7/8Thứ Hai21/6Đinh DậuMãnNguyCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
8/8Thứ Ba22/6Mậu TuấtMãnThấtTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
9/8Thứ Tư23/6Kỷ HợiBìnhBíchCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
10/8Thứ Năm24/6Canh TýĐịnhKhuêThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
11/8Thứ Sáu25/6Tân SửuChấpLâuMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
12/8Thứ Bảy26/6Nhâm DầnPháVịThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
13/8Chủ Nhật27/6Quý MãoNguyMãoChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu0
14/8Thứ Hai28/6Giáp ThìnThànhTấtKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi9.5
15/8Thứ Ba29/6Ất TỵThuChủyThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
16/8Thứ Tư1/7Bính NgọKhaiSâmBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
17/8Thứ Năm2/7Đinh MùiBếTỉnhNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
18/8Thứ Sáu3/7Mậu ThânKiếnQuỷThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1
19/8Thứ Bảy4/7Kỷ DậuTrừLiễuHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
20/8Chủ Nhật5/7Canh TuấtMãnTinhTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
21/8Thứ Hai6/7Tân HợiBìnhTrươngCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
22/8Thứ Ba7/7Nhâm TýĐịnhDựcThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
23/8Thứ Tư8/7Quý SửuChấpChẩnMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
24/8Thứ Năm9/7Giáp DầnPháGiácThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
25/8Thứ Sáu10/7Ất MãoNguyCangChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1
26/8Thứ Bảy11/7Bính ThìnThànhĐêKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
27/8Chủ Nhật12/7Đinh TỵThuPhòngThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
28/8Thứ Hai13/7Mậu NgọKhaiTâmBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
29/8Thứ Ba14/7Kỷ MùiBếNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
30/8Thứ Tư · Vu Lan15/7Canh ThânKiếnThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4.5
31/8Thứ Năm16/7Tân DậuTrừĐẩuHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4