Lịch Âm Tháng 8/2022
Tháng 8/2022 dương lịch tương ứng từ 4/7 đến 5/8 âm lịch, năm Nhâm Dần. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 7 – 8, năm Nhâm Dần
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
142536475869710811912101311141215Vu Lan13161417151816191720182119222023212422252326242725282629271/8282293304315Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 8/2022 dương lịch tương ứng từ 4/7 đến 5/8 âm lịch, năm Nhâm Dần.
- 17 ngày hoàng đạo, 14 ngày hắc đạo
- Tiết Lập Thu bắt đầu 7/8
- Tiết Xử Thử bắt đầu 23/8
celebrationNgày lễ trong tháng
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Bảy 13/8 (16/7 âm)9/10
- Thứ Năm 25/8 (28/7 âm)9/10
- Thứ Tư 31/8 (5/8 âm)8.5/10
- Thứ Ba 2/8 (5/7 âm)8/10
- Chủ Nhật 28/8 (2/8 âm)8/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 8/2022
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/8Thứ Hai | 4/7 | Bính Tuất | Bình | Tâm | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6 |
| 2/8Thứ Ba | 5/7 | Đinh Hợi | Định | Vĩ | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 8 |
| 3/8Thứ Tư | 6/7 | Mậu Tý | Chấp | Cơ | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4 |
| 4/8Thứ Năm | 7/7 | Kỷ Sửu | Phá | Đẩu | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 1 |
| 5/8Thứ Sáu | 8/7 | Canh Dần | Nguy | Ngưu | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3 |
| 6/8Thứ Bảy | 9/7 | Tân Mão | Thành | Nữ | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7.5 |
| 7/8Chủ Nhật | 10/7 | Nhâm Thìn | Thành | Hư | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7.5 |
| 8/8Thứ Hai | 11/7 | Quý Tỵ | Thu | Nguy | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5.5 |
| 9/8Thứ Ba | 12/7 | Giáp Ngọ | Khai | Thất | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5.5 |
| 10/8Thứ Tư | 13/7 | Ất Mùi | Bế | Bích | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 5.5 |
| 11/8Thứ Năm | 14/7 | Bính Thân | Kiến | Khuê | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 1.5 |
| 12/8Thứ Sáu · Vu Lan | 15/7 | Đinh Dậu | Trừ | Lâu | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 4 |
| 13/8Thứ Bảy | 16/7 | Mậu Tuất | Mãn | Vị | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 9 |
| 14/8Chủ Nhật | 17/7 | Kỷ Hợi | Bình | Mão | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 2 |
| 15/8Thứ Hai | 18/7 | Canh Tý | Định | Tất | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7.5 |
| 16/8Thứ Ba | 19/7 | Tân Sửu | Chấp | Chủy | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 6 |
| 17/8Thứ Tư | 20/7 | Nhâm Dần | Phá | Sâm | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2.5 |
| 18/8Thứ Năm | 21/7 | Quý Mão | Nguy | Tỉnh | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 19/8Thứ Sáu | 22/7 | Giáp Thìn | Thành | Quỷ | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6 |
| 20/8Thứ Bảy | 23/7 | Ất Tỵ | Thu | Liễu | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 21/8Chủ Nhật | 24/7 | Bính Ngọ | Khai | Tinh | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3.5 |
| 22/8Thứ Hai | 25/7 | Đinh Mùi | Bế | Trương | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7 |
| 23/8Thứ Ba | 26/7 | Mậu Thân | Kiến | Dực | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2.5 |
| 24/8Thứ Tư | 27/7 | Kỷ Dậu | Trừ | Chẩn | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2.5 |
| 25/8Thứ Năm | 28/7 | Canh Tuất | Mãn | Giác | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 9 |
| 26/8Thứ Sáu | 29/7 | Tân Hợi | Bình | Cang | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 0 |
| 27/8Thứ Bảy | 1/8 | Nhâm Tý | Định | Đê | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7 |
| 28/8Chủ Nhật | 2/8 | Quý Sửu | Chấp | Phòng | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 8 |
| 29/8Thứ Hai | 3/8 | Giáp Dần | Phá | Tâm | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 0 |
| 30/8Thứ Ba | 4/8 | Ất Mão | Nguy | Vĩ | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 31/8Thứ Tư | 5/8 | Bính Thìn | Thành | Cơ | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 8.5 |
