Lịch Âm Tháng 3/2022
Tháng 3/2022 dương lịch tương ứng từ 29/1 đến 29/2 âm lịch, năm Nhâm Dần. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 1 – 2, năm Nhâm Dần
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
12923031/242536475868/39710811912101311141215131614171518161917201821192220232124222523262427252826292730283129Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 3/2022 dương lịch tương ứng từ 29/1 đến 29/2 âm lịch, năm Nhâm Dần.
- 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
- Tiết Kinh Trập bắt đầu 5/3
- Tiết Xuân Phân bắt đầu 20/3
celebrationNgày lễ trong tháng
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Năm 31/3 (29/2 âm)9/10
- Thứ Hai 7/3 (5/2 âm)8/10
- Thứ Tư 30/3 (28/2 âm)8/10
- Thứ Sáu 4/3 (2/2 âm)7/10
- Thứ Ba 15/3 (13/2 âm)7/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 3/2022
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/3Thứ Ba | 29/1 | Quý Sửu | Bế | Chủy | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 5 |
| 2/3Thứ Tư | 30/1 | Giáp Dần | Kiến | Sâm | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 4.5 |
| 3/3Thứ Năm | 1/2 | Ất Mão | Trừ | Tỉnh | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 4 |
| 4/3Thứ Sáu | 2/2 | Bính Thìn | Mãn | Quỷ | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7 |
| 5/3Thứ Bảy | 3/2 | Đinh Tỵ | Mãn | Liễu | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 1.5 |
| 6/3Chủ Nhật | 4/2 | Mậu Ngọ | Bình | Tinh | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6 |
| 7/3Thứ Hai | 5/2 | Kỷ Mùi | Định | Trương | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 8 |
| 8/3Thứ Ba · 8/3 | 6/2 | Canh Thân | Chấp | Dực | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2 |
| 9/3Thứ Tư | 7/2 | Tân Dậu | Phá | Chẩn | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5 |
| 10/3Thứ Năm | 8/2 | Nhâm Tuất | Nguy | Giác | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3 |
| 11/3Thứ Sáu | 9/2 | Quý Hợi | Thành | Cang | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 12/3Thứ Bảy | 10/2 | Giáp Tý | Thu | Đê | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5.5 |
| 13/3Chủ Nhật | 11/2 | Ất Sửu | Khai | Phòng | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 14/3Thứ Hai | 12/2 | Bính Dần | Bế | Tâm | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5 |
| 15/3Thứ Ba | 13/2 | Đinh Mão | Kiến | Vĩ | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7 |
| 16/3Thứ Tư | 14/2 | Mậu Thìn | Trừ | Cơ | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3 |
| 17/3Thứ Năm | 15/2 | Kỷ Tỵ | Mãn | Đẩu | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5 |
| 18/3Thứ Sáu | 16/2 | Canh Ngọ | Bình | Ngưu | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6 |
| 19/3Thứ Bảy | 17/2 | Tân Mùi | Định | Nữ | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7 |
| 20/3Chủ Nhật | 18/2 | Nhâm Thân | Chấp | Hư | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 0.5 |
| 21/3Thứ Hai | 19/2 | Quý Dậu | Phá | Nguy | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 4.5 |
| 22/3Thứ Ba | 20/2 | Giáp Tuất | Nguy | Thất | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3 |
| 23/3Thứ Tư | 21/2 | Ất Hợi | Thành | Bích | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5.5 |
| 24/3Thứ Năm | 22/2 | Bính Tý | Thu | Khuê | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4 |
| 25/3Thứ Sáu | 23/2 | Đinh Sửu | Khai | Lâu | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 26/3Thứ Bảy | 24/2 | Mậu Dần | Bế | Vị | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7 |
| 27/3Chủ Nhật | 25/2 | Kỷ Mão | Kiến | Mão | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6.5 |
| 28/3Thứ Hai | 26/2 | Canh Thìn | Trừ | Tất | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4 |
| 29/3Thứ Ba | 27/2 | Tân Tỵ | Mãn | Chủy | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 1.5 |
| 30/3Thứ Tư | 28/2 | Nhâm Ngọ | Bình | Sâm | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 8 |
| 31/3Thứ Năm | 29/2 | Quý Mùi | Định | Tỉnh | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 9 |
