Lịch Âm Tháng 6/2022
Tháng 6/2022 dương lịch tương ứng từ 3/5 đến 2/6 âm lịch, năm Nhâm Dần. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 5 – 6, năm Nhâm Dần
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
131/62435Đoan Ngọ465768798109111012111312141315141615171618171918201921202221232224232524262527262827292830291/6302Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 6/2022 dương lịch tương ứng từ 3/5 đến 2/6 âm lịch, năm Nhâm Dần.
- 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
- Tiết Mang Chủng bắt đầu 5/6
- Tiết Hạ Chí bắt đầu 21/6
celebrationNgày lễ trong tháng
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Tư 22/6 (24/5 âm)8.5/10
- Thứ Năm 2/6 (4/5 âm)8/10
- Thứ Ba 7/6 (9/5 âm)7.5/10
- Thứ Sáu 17/6 (19/5 âm)7/10
- Thứ Sáu 24/6 (26/5 âm)7/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 6/2022
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/6Thứ Tư · 1/6 | 3/5 | Ất Dậu | Định | Chẩn | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3.5 |
| 2/6Thứ Năm | 4/5 | Bính Tuất | Chấp | Giác | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 8 |
| 3/6Thứ Sáu · Đoan Ngọ | 5/5 | Đinh Hợi | Phá | Cang | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 1.5 |
| 4/6Thứ Bảy | 6/5 | Mậu Tý | Nguy | Đê | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 1 |
| 5/6Chủ Nhật | 7/5 | Kỷ Sửu | Nguy | Phòng | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 5.5 |
| 6/6Thứ Hai | 8/5 | Canh Dần | Thành | Tâm | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3.5 |
| 7/6Thứ Ba | 9/5 | Tân Mão | Thu | Vĩ | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7.5 |
| 8/6Thứ Tư | 10/5 | Nhâm Thìn | Khai | Cơ | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5.5 |
| 9/6Thứ Năm | 11/5 | Quý Tỵ | Bế | Đẩu | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3 |
| 10/6Thứ Sáu | 12/5 | Giáp Ngọ | Kiến | Ngưu | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6.5 |
| 11/6Thứ Bảy | 13/5 | Ất Mùi | Trừ | Nữ | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 0.5 |
| 12/6Chủ Nhật | 14/5 | Bính Thân | Mãn | Hư | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 6 |
| 13/6Thứ Hai | 15/5 | Đinh Dậu | Bình | Nguy | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6 |
| 14/6Thứ Ba | 16/5 | Mậu Tuất | Định | Thất | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5 |
| 15/6Thứ Tư | 17/5 | Kỷ Hợi | Chấp | Bích | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4 |
| 16/6Thứ Năm | 18/5 | Canh Tý | Phá | Khuê | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3 |
| 17/6Thứ Sáu | 19/5 | Tân Sửu | Nguy | Lâu | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7 |
| 18/6Thứ Bảy | 20/5 | Nhâm Dần | Thành | Vị | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5.5 |
| 19/6Chủ Nhật | 21/5 | Quý Mão | Thu | Mão | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 20/6Thứ Hai | 22/5 | Giáp Thìn | Khai | Tất | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4 |
| 21/6Thứ Ba | 23/5 | Ất Tỵ | Bế | Chủy | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 0 |
| 22/6Thứ Tư | 24/5 | Bính Ngọ | Kiến | Sâm | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 8.5 |
| 23/6Thứ Năm | 25/5 | Đinh Mùi | Trừ | Tỉnh | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4 |
| 24/6Thứ Sáu | 26/5 | Mậu Thân | Mãn | Quỷ | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7 |
| 25/6Thứ Bảy | 27/5 | Kỷ Dậu | Bình | Liễu | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 4.5 |
| 26/6Chủ Nhật | 28/5 | Canh Tuất | Định | Tinh | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3 |
| 27/6Thứ Hai | 29/5 | Tân Hợi | Chấp | Trương | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4 |
| 28/6Thứ Ba | 30/5 | Nhâm Tý | Phá | Dực | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4.5 |
| 29/6Thứ Tư | 1/6 | Quý Sửu | Nguy | Chẩn | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7 |
| 30/6Thứ Năm | 2/6 | Giáp Dần | Thành | Giác | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5.5 |
