Lịch Âm Tháng 6/2021

Tháng 6/2021 dương lịch tương ứng từ 21/4 đến 21/5 âm lịch, năm Tân Sửu. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 6/2021

chevron_right

Âm lịch: tháng 4 – 5, năm Tân Sửu

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 6/2021 dương lịch tương ứng từ 21/4 đến 21/5 âm lịch, năm Tân Sửu.
  • 17 ngày hoàng đạo, 13 ngày hắc đạo
  • Tiết Mang Chủng bắt đầu 5/6
  • Tiết Hạ Chí bắt đầu 21/6

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 6/2021

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/6Thứ Ba · 1/621/4Canh ThìnBếDựcTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
2/6Thứ Tư22/4Tân TỵKiếnChẩnCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
3/6Thứ Năm23/4Nhâm NgọTrừGiácThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
4/6Thứ Sáu24/4Quý MùiMãnCangMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
5/6Thứ Bảy25/4Giáp ThânMãnĐêThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
6/6Chủ Nhật26/4Ất DậuBìnhPhòngMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
7/6Thứ Hai27/4Bính TuấtĐịnhTâmThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5
8/6Thứ Ba28/4Đinh HợiChấpChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
9/6Thứ Tư29/4Mậu TýPháKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
10/6Thứ Năm1/5Kỷ SửuNguyĐẩuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
11/6Thứ Sáu2/5Canh DầnThànhNgưuBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
12/6Thứ Bảy3/5Tân MãoThuNữNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
13/6Chủ Nhật4/5Nhâm ThìnKhaiThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
14/6Thứ Hai · Đoan Ngọ5/5Quý TỵBếNguyHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi0
15/6Thứ Ba6/5Giáp NgọKiếnThấtTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8.5
16/6Thứ Tư7/5Ất MùiTrừBíchCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
17/6Thứ Năm8/5Bính ThânMãnKhuêThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
18/6Thứ Sáu9/5Đinh DậuBìnhLâuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
19/6Thứ Bảy10/5Mậu TuấtĐịnhVịThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
20/6Chủ Nhật11/5Kỷ HợiChấpMãoChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
21/6Thứ Hai12/5Canh TýPháTấtKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
22/6Thứ Ba13/5Tân SửuNguyChủyThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
23/6Thứ Tư14/5Nhâm DầnThànhSâmBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4.5
24/6Thứ Năm15/5Quý MãoThuTỉnhNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
25/6Thứ Sáu16/5Giáp ThìnKhaiQuỷThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
26/6Thứ Bảy17/5Ất TỵBếLiễuHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
27/6Chủ Nhật18/5Bính NgọKiếnTinhTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
28/6Thứ Hai19/5Đinh MùiTrừTrươngCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
29/6Thứ Ba20/5Mậu ThânMãnDựcThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
30/6Thứ Tư21/5Kỷ DậuBìnhChẩnMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8