Lịch Âm Tháng 10/2021

Tháng 10/2021 dương lịch tương ứng từ 25/8 đến 26/9 âm lịch, năm Tân Sửu. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 10/2021

chevron_right

Âm lịch: tháng 8 – 9, năm Tân Sửu

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 10/2021 dương lịch tương ứng từ 25/8 đến 26/9 âm lịch, năm Tân Sửu.
  • 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Hàn Lộ bắt đầu 8/10
  • Tiết Sương Giáng bắt đầu 23/10

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 10/2021

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/10Thứ Sáu25/8Nhâm NgọThuNgưuKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
2/10Thứ Bảy26/8Quý MùiKhaiNữThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
3/10Chủ Nhật27/8Giáp ThânBếBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0
4/10Thứ Hai28/8Ất DậuKiếnNguyNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
5/10Thứ Ba29/8Bính TuấtTrừThấtThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
6/10Thứ Tư1/9Đinh HợiMãnBíchHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
7/10Thứ Năm2/9Mậu TýBìnhKhuêTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
8/10Thứ Sáu3/9Kỷ SửuBìnhLâuHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
9/10Thứ Bảy4/9Canh DầnĐịnhVịTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9
10/10Chủ Nhật5/9Tân MãoChấpMãoCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1
11/10Thứ Hai6/9Nhâm ThìnPháTấtThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
12/10Thứ Ba7/9Quý TỵNguyChủyMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
13/10Thứ Tư8/9Giáp NgọThànhSâmThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
14/10Thứ Năm · Trùng Cửu9/9Ất MùiThuTỉnhChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
15/10Thứ Sáu10/9Bính ThânKhaiQuỷKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
16/10Thứ Bảy11/9Đinh DậuBếLiễuThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
17/10Chủ Nhật12/9Mậu TuấtKiếnTinhBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2.5
18/10Thứ Hai13/9Kỷ HợiTrừTrươngNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
19/10Thứ Ba14/9Canh TýMãnDựcThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
20/10Thứ Tư · 20/1015/9Tân SửuBìnhChẩnHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
21/10Thứ Năm16/9Nhâm DầnĐịnhGiácTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9
22/10Thứ Sáu17/9Quý MãoChấpCangCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
23/10Thứ Bảy18/9Giáp ThìnPháĐêThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
24/10Chủ Nhật19/9Ất TỵNguyPhòngMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
25/10Thứ Hai20/9Bính NgọThànhTâmThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
26/10Thứ Ba21/9Đinh MùiThuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
27/10Thứ Tư22/9Mậu ThânKhaiKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
28/10Thứ Năm23/9Kỷ DậuBếĐẩuThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
29/10Thứ Sáu24/9Canh TuấtKiếnNgưuBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2.5
30/10Thứ Bảy25/9Tân HợiTrừNữNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
31/10Chủ Nhật26/9Nhâm TýMãnThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3