Lịch Âm Tháng 5/2021

Tháng 5/2021 dương lịch tương ứng từ 20/3 đến 20/4 âm lịch, năm Tân Sửu. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 5/2021

chevron_right

Âm lịch: tháng 3 – 4, năm Tân Sửu

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 5/2021 dương lịch tương ứng từ 20/3 đến 20/4 âm lịch, năm Tân Sửu.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Hạ bắt đầu 5/5
  • Tiết Tiểu Mãn bắt đầu 21/5

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 5/2021

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/5Thứ Bảy · 1/520/3Kỷ DậuChấpLiễuThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
2/5Chủ Nhật21/3Canh TuấtPháTinhBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0.5
3/5Thứ Hai22/3Tân HợiNguyTrươngNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
4/5Thứ Ba23/3Nhâm TýThànhDựcThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2.5
5/5Thứ Tư24/3Quý SửuThànhChẩnNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9.5
6/5Thứ Năm25/3Giáp DầnThuGiácThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
7/5Thứ Sáu26/3Ất MãoKhaiCangHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
8/5Thứ Bảy27/3Bính ThìnBếĐêTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
9/5Chủ Nhật28/3Đinh TỵKiếnPhòngCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4.5
10/5Thứ Hai29/3Mậu NgọTrừTâmThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
11/5Thứ Ba30/3Kỷ MùiMãnMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9
12/5Thứ Tư1/4Canh ThânBìnhThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4
13/5Thứ Năm2/4Tân DậuĐịnhĐẩuChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
14/5Thứ Sáu3/4Nhâm TuấtChấpNgưuKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
15/5Thứ Bảy4/4Quý HợiPháNữThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4.5
16/5Chủ Nhật5/4Giáp TýNguyBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0
17/5Thứ Hai6/4Ất SửuThànhNguyNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
18/5Thứ Ba7/4Bính DầnThuThấtThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0
19/5Thứ Tư8/4Đinh MãoKhaiBíchHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
20/5Thứ Năm9/4Mậu ThìnBếKhuêTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
21/5Thứ Sáu10/4Kỷ TỵKiếnLâuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4.5
22/5Thứ Bảy11/4Canh NgọTrừVịThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8
23/5Chủ Nhật12/4Tân MùiMãnMãoMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
24/5Thứ Hai13/4Nhâm ThânBìnhTấtThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
25/5Thứ Ba14/4Quý DậuĐịnhChủyChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
26/5Thứ Tư · Phật Đản15/4Giáp TuấtChấpSâmKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
27/5Thứ Năm16/4Ất HợiPháTỉnhThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
28/5Thứ Sáu17/4Bính TýNguyQuỷBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
29/5Thứ Bảy18/4Đinh SửuThànhLiễuNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
30/5Chủ Nhật19/4Mậu DầnThuTinhThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
31/5Thứ Hai20/4Kỷ MãoKhaiTrươngHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5