Lịch Âm Tháng 5/2020

Tháng 5/2020 dương lịch tương ứng từ 9/4 đến 9/4 nhuận âm lịch, năm Canh Tý. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 5/2020

chevron_right

Âm lịch: tháng 4 (có tháng nhuận), năm Canh Tý

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 5/2020 dương lịch tương ứng từ 9/4 đến 9/4 nhuận âm lịch, năm Canh Tý.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Hạ bắt đầu 5/5
  • Tiết Tiểu Mãn bắt đầu 20/5

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 5/2020

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/5Thứ Sáu · 1/59/4Giáp ThìnKiếnQuỷThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
2/5Thứ Bảy10/4Ất TỵTrừLiễuMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
3/5Chủ Nhật11/4Bính NgọMãnTinhThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
4/5Thứ Hai12/4Đinh MùiBìnhTrươngChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
5/5Thứ Ba13/4Mậu ThânBìnhDựcThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
6/5Thứ Tư14/4Kỷ DậuĐịnhChẩnChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
7/5Thứ Năm · Phật Đản15/4Canh TuấtChấpGiácKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
8/5Thứ Sáu16/4Tân HợiPháCangThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4.5
9/5Thứ Bảy17/4Nhâm TýNguyĐêBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
10/5Chủ Nhật18/4Quý SửuThànhPhòngNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
11/5Thứ Hai19/4Giáp DầnThuTâmThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
12/5Thứ Ba20/4Ất MãoKhaiHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
13/5Thứ Tư21/4Bính ThìnBếTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
14/5Thứ Năm22/4Đinh TỵKiếnĐẩuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
15/5Thứ Sáu23/4Mậu NgọTrừNgưuThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
16/5Thứ Bảy24/4Kỷ MùiMãnNữMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
17/5Chủ Nhật25/4Canh ThânBìnhThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
18/5Thứ Hai26/4Tân DậuĐịnhNguyChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
19/5Thứ Ba27/4Nhâm TuấtChấpThấtKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
20/5Thứ Tư28/4Quý HợiPháBíchThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
21/5Thứ Năm29/4Giáp TýNguyKhuêBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
22/5Thứ Sáu30/4Ất SửuThànhLâuNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9.5
23/5Thứ Bảy1/4NBính DầnThuVịThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
24/5Chủ Nhật2/4NĐinh MãoKhaiMãoHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
25/5Thứ Hai3/4NMậu ThìnBếTấtTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
26/5Thứ Ba4/4NKỷ TỵKiếnChủyCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5
27/5Thứ Tư5/4NCanh NgọTrừSâmThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
28/5Thứ Năm6/4NTân MùiMãnTỉnhMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9
29/5Thứ Sáu7/4NNhâm ThânBìnhQuỷThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0
30/5Thứ Bảy8/4NQuý DậuĐịnhLiễuChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
31/5Chủ Nhật9/4NGiáp TuấtChấpTinhKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6