Lịch Âm Tháng 4/2020

Tháng 4/2020 dương lịch tương ứng từ 9/3 đến 8/4 âm lịch, năm Canh Tý. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 4/2020

chevron_right

Âm lịch: tháng 3 – 4, năm Canh Tý

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 4/2020 dương lịch tương ứng từ 9/3 đến 8/4 âm lịch, năm Canh Tý.
  • 14 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Thanh Minh bắt đầu 4/4
  • Tiết Cốc Vũ bắt đầu 19/4

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 4/2020

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/4Thứ Tư9/3Giáp TuấtNguySâmThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
2/4Thứ Năm · Giỗ Tổ10/3Ất HợiThànhTỉnhHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
3/4Thứ Sáu11/3Bính TýThuQuỷTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
4/4Thứ Bảy12/3Đinh SửuThuLiễuHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
5/4Chủ Nhật13/3Mậu DầnKhaiTinhTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
6/4Thứ Hai14/3Kỷ MãoBếTrươngCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
7/4Thứ Ba15/3Canh ThìnKiếnDựcThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
8/4Thứ Tư16/3Tân TỵTrừChẩnMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
9/4Thứ Năm17/3Nhâm NgọMãnGiácThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
10/4Thứ Sáu18/3Quý MùiBìnhCangChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0.5
11/4Thứ Bảy19/3Giáp ThânĐịnhĐêKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
12/4Chủ Nhật20/3Ất DậuChấpPhòngThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
13/4Thứ Hai21/3Bính TuấtPháTâmBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0.5
14/4Thứ Ba22/3Đinh HợiNguyNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
15/4Thứ Tư23/3Mậu TýThànhThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
16/4Thứ Năm24/3Kỷ SửuThuĐẩuHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
17/4Thứ Sáu25/3Canh DầnKhaiNgưuTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
18/4Thứ Bảy26/3Tân MãoBếNữCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1
19/4Chủ Nhật27/3Nhâm ThìnKiếnThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
20/4Thứ Hai28/3Quý TỵTrừNguyMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
21/4Thứ Ba29/3Giáp NgọMãnThấtThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
22/4Thứ Tư30/3Ất MùiBìnhBíchChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
23/4Thứ Năm1/4Bính ThânĐịnhKhuêKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
24/4Thứ Sáu2/4Đinh DậuChấpLâuThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
25/4Thứ Bảy3/4Mậu TuấtPháVịBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
26/4Chủ Nhật4/4Kỷ HợiNguyMãoNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
27/4Thứ Hai5/4Canh TýThànhTấtThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
28/4Thứ Ba6/4Tân SửuThuChủyHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
29/4Thứ Tư7/4Nhâm DầnKhaiSâmTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
30/4Thứ Năm · 30/48/4Quý MãoBếTỉnhCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3