Lịch Âm Tháng 12/2020

Tháng 12/2020 dương lịch tương ứng từ 17/10 đến 18/11 âm lịch, năm Canh Tý. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 12/2020

chevron_right

Âm lịch: tháng 10 – 11, năm Canh Tý

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 12/2020 dương lịch tương ứng từ 17/10 đến 18/11 âm lịch, năm Canh Tý.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Đại Tuyết bắt đầu 6/12
  • Tiết Đông Chí bắt đầu 21/12

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 12/2020

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/12Thứ Ba17/10Mậu DầnBìnhThấtThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4
2/12Thứ Tư18/10Kỷ MãoĐịnhBíchHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
3/12Thứ Năm19/10Canh ThìnChấpKhuêTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
4/12Thứ Sáu20/10Tân TỵPháLâuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5
5/12Thứ Bảy21/10Nhâm NgọNguyVịThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
6/12Chủ Nhật22/10Quý MùiNguyMãoCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0
7/12Thứ Hai23/10Giáp ThânThànhTấtThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6.5
8/12Thứ Ba24/10Ất DậuThuChủyMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
9/12Thứ Tư25/10Bính TuấtKhaiSâmThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
10/12Thứ Năm26/10Đinh HợiBếTỉnhChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
11/12Thứ Sáu27/10Mậu TýKiếnQuỷKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
12/12Thứ Bảy28/10Kỷ SửuTrừLiễuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
13/12Chủ Nhật29/10Canh DầnMãnTinhBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3
14/12Thứ Hai1/11Tân MãoBìnhTrươngNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
15/12Thứ Ba2/11Nhâm ThìnĐịnhDựcThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
16/12Thứ Tư3/11Quý TỵChấpChẩnHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5
17/12Thứ Năm4/11Giáp NgọPháGiácTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
18/12Thứ Sáu5/11Ất MùiNguyCangCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0
19/12Thứ Bảy6/11Bính ThânThànhĐêThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
20/12Chủ Nhật7/11Đinh DậuThuPhòngMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
21/12Thứ Hai8/11Mậu TuấtKhaiTâmThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
22/12Thứ Ba9/11Kỷ HợiBếChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
23/12Thứ Tư10/11Canh TýKiếnKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8.5
24/12Thứ Năm · Noel11/11Tân SửuTrừĐẩuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
25/12Thứ Sáu12/11Nhâm DầnMãnNgưuBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3
26/12Thứ Bảy13/11Quý MãoBìnhNữNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
27/12Chủ Nhật14/11Giáp ThìnĐịnhThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
28/12Thứ Hai15/11Ất TỵChấpNguyHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
29/12Thứ Ba16/11Bính NgọPháThấtTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
30/12Thứ Tư17/11Đinh MùiNguyBíchCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
31/12Thứ Năm18/11Mậu ThânThànhKhuêThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6