Lịch Âm Tháng 1/2021
Tháng 1/2021 dương lịch tương ứng từ 19/11 đến 19/12 âm lịch, năm Canh Tý. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 11 – 12, năm Canh Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
119Tết DL220321422523624725826927102811291230131/121421531641751861972082192210231124122513261427152816291730183119Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 1/2021 dương lịch tương ứng từ 19/11 đến 19/12 âm lịch, năm Canh Tý.
- 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
- Tiết Tiểu Hàn bắt đầu 5/1
- Tiết Đại Hàn bắt đầu 20/1
celebrationNgày lễ trong tháng
- Tết Dương lịch1/1 · nghỉ
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Tư 27/1 (15/12 âm)9.5/10
- Thứ Năm 7/1 (25/11 âm)9/10
- Thứ Năm 21/1 (9/12 âm)9/10
- Thứ Tư 6/1 (24/11 âm)8/10
- Thứ Sáu 1/1 (19/11 âm)7.5/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 1/2021
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1Thứ Sáu · Tết DL | 19/11 | Kỷ Dậu | Thu | Lâu | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7.5 |
| 2/1Thứ Bảy | 20/11 | Canh Tuất | Khai | Vị | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5.5 |
| 3/1Chủ Nhật | 21/11 | Tân Hợi | Bế | Mão | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 0 |
| 4/1Thứ Hai | 22/11 | Nhâm Tý | Kiến | Tất | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7 |
| 5/1Thứ Ba | 23/11 | Quý Sửu | Kiến | Chủy | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 1.5 |
| 6/1Thứ Tư | 24/11 | Giáp Dần | Trừ | Sâm | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 8 |
| 7/1Thứ Năm | 25/11 | Ất Mão | Mãn | Tỉnh | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 9 |
| 8/1Thứ Sáu | 26/11 | Bính Thìn | Bình | Quỷ | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2 |
| 9/1Thứ Bảy | 27/11 | Đinh Tỵ | Định | Liễu | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5.5 |
| 10/1Chủ Nhật | 28/11 | Mậu Ngọ | Chấp | Tinh | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 2 |
| 11/1Thứ Hai | 29/11 | Kỷ Mùi | Phá | Trương | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2.5 |
| 12/1Thứ Ba | 30/11 | Canh Thân | Nguy | Dực | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5 |
| 13/1Thứ Tư | 1/12 | Tân Dậu | Thành | Chẩn | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 14/1Thứ Năm | 2/12 | Nhâm Tuất | Thu | Giác | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7.5 |
| 15/1Thứ Sáu | 3/12 | Quý Hợi | Khai | Cang | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 6 |
| 16/1Thứ Bảy | 4/12 | Giáp Tý | Bế | Đê | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 1 |
| 17/1Chủ Nhật | 5/12 | Ất Sửu | Kiến | Phòng | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 18/1Thứ Hai | 6/12 | Bính Dần | Trừ | Tâm | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 6 |
| 19/1Thứ Ba | 7/12 | Đinh Mão | Mãn | Vĩ | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7.5 |
| 20/1Thứ Tư | 8/12 | Mậu Thìn | Bình | Cơ | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4 |
| 21/1Thứ Năm | 9/12 | Kỷ Tỵ | Định | Đẩu | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 9 |
| 22/1Thứ Sáu | 10/12 | Canh Ngọ | Chấp | Ngưu | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 2 |
| 23/1Thứ Bảy | 11/12 | Tân Mùi | Phá | Nữ | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 0.5 |
| 24/1Chủ Nhật | 12/12 | Nhâm Thân | Nguy | Hư | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5 |
| 25/1Thứ Hai | 13/12 | Quý Dậu | Thành | Nguy | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2 |
| 26/1Thứ Ba | 14/12 | Giáp Tuất | Thu | Thất | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6.5 |
| 27/1Thứ Tư | 15/12 | Ất Hợi | Khai | Bích | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 9.5 |
| 28/1Thứ Năm | 16/12 | Bính Tý | Bế | Khuê | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 1 |
| 29/1Thứ Sáu | 17/12 | Đinh Sửu | Kiến | Lâu | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 30/1Thứ Bảy | 18/12 | Mậu Dần | Trừ | Vị | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 6.5 |
| 31/1Chủ Nhật | 19/12 | Kỷ Mão | Mãn | Mão | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5 |
