Lịch Âm Tháng 7/2021

Tháng 7/2021 dương lịch tương ứng từ 22/5 đến 22/6 âm lịch, năm Tân Sửu. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 7/2021

chevron_right

Âm lịch: tháng 5 – 6, năm Tân Sửu

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 7/2021 dương lịch tương ứng từ 22/5 đến 22/6 âm lịch, năm Tân Sửu.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Tiểu Thử bắt đầu 7/7
  • Tiết Đại Thử bắt đầu 22/7

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 7/2021

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/7Thứ Năm22/5Canh TuấtĐịnhGiácThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
2/7Thứ Sáu23/5Tân HợiChấpCangChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
3/7Thứ Bảy24/5Nhâm TýPháĐêKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
4/7Chủ Nhật25/5Quý SửuNguyPhòngThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
5/7Thứ Hai26/5Giáp DầnThànhTâmBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
6/7Thứ Ba27/5Ất MãoThuNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
7/7Thứ Tư28/5Bính ThìnThuBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
8/7Thứ Năm29/5Đinh TỵKhaiĐẩuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
9/7Thứ Sáu30/5Mậu NgọBếNgưuThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
10/7Thứ Bảy1/6Kỷ MùiKiếnNữHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
11/7Chủ Nhật2/6Canh ThânTrừTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
12/7Thứ Hai3/6Tân DậuMãnNguyCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu0
13/7Thứ Ba4/6Nhâm TuấtBìnhThấtThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
14/7Thứ Tư5/6Quý HợiĐịnhBíchMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
15/7Thứ Năm6/6Giáp TýChấpKhuêThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
16/7Thứ Sáu7/6Ất SửuPháLâuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1
17/7Thứ Bảy8/6Bính DầnNguyVịKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
18/7Chủ Nhật9/6Đinh MãoThànhMãoThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
19/7Thứ Hai10/6Mậu ThìnThuTấtBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
20/7Thứ Ba11/6Kỷ TỵKhaiChủyNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
21/7Thứ Tư12/6Canh NgọBếSâmThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
22/7Thứ Năm13/6Tân MùiKiếnTỉnhHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
23/7Thứ Sáu14/6Nhâm ThânTrừQuỷTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
24/7Thứ Bảy15/6Quý DậuMãnLiễuCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
25/7Chủ Nhật16/6Giáp TuấtBìnhTinhThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
26/7Thứ Hai17/6Ất HợiĐịnhTrươngMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9
27/7Thứ Ba · 27/718/6Bính TýChấpDựcThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0.5
28/7Thứ Tư19/6Đinh SửuPháChẩnChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
29/7Thứ Năm20/6Mậu DầnNguyGiácKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
30/7Thứ Sáu21/6Kỷ MãoThànhCangThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
31/7Thứ Bảy22/6Canh ThìnThuĐêBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0