Lịch Âm Tháng 11/2021

Tháng 11/2021 dương lịch tương ứng từ 27/9 đến 26/10 âm lịch, năm Tân Sửu. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 11/2021

chevron_right

Âm lịch: tháng 9 – 10, năm Tân Sửu

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 11/2021 dương lịch tương ứng từ 27/9 đến 26/10 âm lịch, năm Tân Sửu.
  • 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Đông bắt đầu 7/11
  • Tiết Tiểu Tuyết bắt đầu 22/11

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 11/2021

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/11Thứ Hai27/9Quý SửuBìnhNguyHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0.5
2/11Thứ Ba28/9Giáp DầnĐịnhThấtTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9
3/11Thứ Tư29/9Ất MãoChấpBíchCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
4/11Thứ Năm30/9Bính ThìnPháKhuêThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
5/11Thứ Sáu1/10Đinh TỵNguyLâuMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
6/11Thứ Bảy2/10Mậu NgọThànhVịThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
7/11Chủ Nhật3/10Kỷ MùiThànhMãoMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
8/11Thứ Hai4/10Canh ThânThuTấtThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
9/11Thứ Ba5/10Tân DậuKhaiChủyChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2.5
10/11Thứ Tư6/10Nhâm TuấtBếSâmKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
11/11Thứ Năm7/10Quý HợiKiếnTỉnhThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
12/11Thứ Sáu8/10Giáp TýTrừQuỷBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
13/11Thứ Bảy9/10Ất SửuMãnLiễuNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
14/11Chủ Nhật10/10Bính DầnBìnhTinhThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
15/11Thứ Hai11/10Đinh MãoĐịnhTrươngHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
16/11Thứ Ba12/10Mậu ThìnChấpDựcTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
17/11Thứ Tư13/10Kỷ TỵPháChẩnCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
18/11Thứ Năm14/10Canh NgọNguyGiácThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
19/11Thứ Sáu · Hạ Nguyên15/10Tân MùiThànhCangMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
20/11Thứ Bảy · 20/1116/10Nhâm ThânThuĐêThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
21/11Chủ Nhật17/10Quý DậuKhaiPhòngChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
22/11Thứ Hai18/10Giáp TuấtBếTâmKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
23/11Thứ Ba19/10Ất HợiKiếnThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8.5
24/11Thứ Tư20/10Bính TýTrừBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
25/11Thứ Năm21/10Đinh SửuMãnĐẩuNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9
26/11Thứ Sáu22/10Mậu DầnBìnhNgưuThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
27/11Thứ Bảy23/10Kỷ MãoĐịnhNữHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu0
28/11Chủ Nhật24/10Canh ThìnChấpTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
29/11Thứ Hai25/10Tân TỵPháNguyCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi0.5
30/11Thứ Ba26/10Nhâm NgọNguyThấtThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7