Lịch Âm Tháng 11/2022

Tháng 11/2022 dương lịch tương ứng từ 8/10 đến 7/11 âm lịch, năm Nhâm Dần. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 11/2022

chevron_right

Âm lịch: tháng 10 – 11, năm Nhâm Dần

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 11/2022 dương lịch tương ứng từ 8/10 đến 7/11 âm lịch, năm Nhâm Dần.
  • 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Đông bắt đầu 7/11
  • Tiết Tiểu Tuyết bắt đầu 22/11

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 11/2022

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/11Thứ Ba8/10Mậu NgọThànhThấtThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
2/11Thứ Tư9/10Kỷ MùiThuBíchChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
3/11Thứ Năm10/10Canh ThânKhaiKhuêKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
4/11Thứ Sáu11/10Tân DậuBếLâuThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
5/11Thứ Bảy12/10Nhâm TuấtKiếnVịBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
6/11Chủ Nhật13/10Quý HợiTrừMãoNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4.5
7/11Thứ Hai14/10Giáp TýTrừTấtBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
8/11Thứ Ba · Hạ Nguyên15/10Ất SửuMãnChủyNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
9/11Thứ Tư16/10Bính DầnBìnhSâmThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4
10/11Thứ Năm17/10Đinh MãoĐịnhTỉnhHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
11/11Thứ Sáu18/10Mậu ThìnChấpQuỷTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
12/11Thứ Bảy19/10Kỷ TỵPháLiễuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi0.5
13/11Chủ Nhật20/10Canh NgọNguyTinhThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
14/11Thứ Hai21/10Tân MùiThànhTrươngMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9.5
15/11Thứ Ba22/10Nhâm ThânThuDựcThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0
16/11Thứ Tư23/10Quý DậuKhaiChẩnChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2.5
17/11Thứ Năm24/10Giáp TuấtBếGiácKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
18/11Thứ Sáu25/10Ất HợiKiếnCangThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
19/11Thứ Bảy26/10Bính TýTrừĐêBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
20/11Chủ Nhật · 20/1127/10Đinh SửuMãnPhòngNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
21/11Thứ Hai28/10Mậu DầnBìnhTâmThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
22/11Thứ Ba29/10Kỷ MãoĐịnhHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
23/11Thứ Tư30/10Canh ThìnChấpTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
24/11Thứ Năm1/11Tân TỵPháĐẩuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5
25/11Thứ Sáu2/11Nhâm NgọNguyNgưuThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
26/11Thứ Bảy3/11Quý MùiThànhNữMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
27/11Chủ Nhật4/11Giáp ThânThuThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
28/11Thứ Hai5/11Ất DậuKhaiNguyChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2.5
29/11Thứ Ba6/11Bính TuấtBếThấtKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
30/11Thứ Tư7/11Đinh HợiKiếnBíchThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7