Lịch Âm Tháng 12/2022

Tháng 12/2022 dương lịch tương ứng từ 8/11 đến 9/12 âm lịch, năm Nhâm Dần. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 12/2022

chevron_right

Âm lịch: tháng 11 – 12, năm Nhâm Dần

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 12/2022 dương lịch tương ứng từ 8/11 đến 9/12 âm lịch, năm Nhâm Dần.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Đại Tuyết bắt đầu 7/12
  • Tiết Đông Chí bắt đầu 22/12

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 12/2022

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/12Thứ Năm8/11Mậu TýTrừKhuêBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
2/12Thứ Sáu9/11Kỷ SửuMãnLâuNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9
3/12Thứ Bảy10/11Canh DầnBìnhVịThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4
4/12Chủ Nhật11/11Tân MãoĐịnhMãoHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
5/12Thứ Hai12/11Nhâm ThìnChấpTấtTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
6/12Thứ Ba13/11Quý TỵPháChủyCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi0
7/12Thứ Tư14/11Giáp NgọPháSâmTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
8/12Thứ Năm15/11Ất MùiNguyTỉnhCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
9/12Thứ Sáu16/11Bính ThânThànhQuỷThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
10/12Thứ Bảy17/11Đinh DậuThuLiễuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
11/12Chủ Nhật18/11Mậu TuấtKhaiTinhThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
12/12Thứ Hai19/11Kỷ HợiBếTrươngChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
13/12Thứ Ba20/11Canh TýKiếnDựcKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
14/12Thứ Tư21/11Tân SửuTrừChẩnThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
15/12Thứ Năm22/11Nhâm DầnMãnGiácBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
16/12Thứ Sáu23/11Quý MãoBìnhCangNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
17/12Thứ Bảy24/11Giáp ThìnĐịnhĐêThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
18/12Chủ Nhật25/11Ất TỵChấpPhòngHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
19/12Thứ Hai26/11Bính NgọPháTâmTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
20/12Thứ Ba27/11Đinh MùiNguyCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
21/12Thứ Tư28/11Mậu ThânThànhThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9.5
22/12Thứ Năm29/11Kỷ DậuThuĐẩuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
23/12Thứ Sáu1/12Canh TuấtKhaiNgưuThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
24/12Thứ Bảy · Noel2/12Tân HợiBếNữChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
25/12Chủ Nhật3/12Nhâm TýKiếnKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
26/12Thứ Hai4/12Quý SửuTrừNguyThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
27/12Thứ Ba5/12Giáp DầnMãnThấtBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4
28/12Thứ Tư6/12Ất MãoBìnhBíchNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
29/12Thứ Năm7/12Bính ThìnĐịnhKhuêThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5
30/12Thứ Sáu8/12Đinh TỵChấpLâuHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
31/12Thứ Bảy9/12Mậu NgọPháVịTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5