Lịch Âm Tháng 4/2022

Tháng 4/2022 dương lịch tương ứng từ 1/3 đến 30/3 âm lịch, năm Nhâm Dần. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 4/2022

chevron_right

Âm lịch: tháng 3, năm Nhâm Dần

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 4/2022 dương lịch tương ứng từ 1/3 đến 30/3 âm lịch, năm Nhâm Dần.
  • 13 ngày hoàng đạo, 17 ngày hắc đạo
  • Tiết Thanh Minh bắt đầu 5/4
  • Tiết Cốc Vũ bắt đầu 20/4

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 4/2022

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/4Thứ Sáu1/3Giáp ThânChấpQuỷBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
2/4Thứ Bảy2/3Ất DậuPháLiễuNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
3/4Chủ Nhật · Hàn Thực3/3Bính TuấtNguyTinhThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0
4/4Thứ Hai4/3Đinh HợiThànhTrươngHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
5/4Thứ Ba5/3Mậu TýThànhDựcThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2.5
6/4Thứ Tư6/3Kỷ SửuThuChẩnHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
7/4Thứ Năm7/3Canh DầnKhaiGiácTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
8/4Thứ Sáu8/3Tân MãoBếCangCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1
9/4Thứ Bảy9/3Nhâm ThìnKiếnĐêThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
10/4Chủ Nhật · Giỗ Tổ10/3Quý TỵTrừPhòngMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
11/4Thứ Hai11/3Giáp NgọMãnTâmThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
12/4Thứ Ba12/3Ất MùiBìnhChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
13/4Thứ Tư13/3Bính ThânĐịnhKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
14/4Thứ Năm14/3Đinh DậuChấpĐẩuThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
15/4Thứ Sáu15/3Mậu TuấtPháNgưuBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0.5
16/4Thứ Bảy16/3Kỷ HợiNguyNữNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
17/4Chủ Nhật17/3Canh TýThànhThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
18/4Thứ Hai18/3Tân SửuThuNguyHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0
19/4Thứ Ba19/3Nhâm DầnKhaiThấtTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9.5
20/4Thứ Tư20/3Quý MãoBếBíchCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
21/4Thứ Năm21/3Giáp ThìnKiếnKhuêThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
22/4Thứ Sáu22/3Ất TỵTrừLâuMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
23/4Thứ Bảy23/3Bính NgọMãnVịThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
24/4Chủ Nhật24/3Đinh MùiBìnhMãoChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2
25/4Thứ Hai25/3Mậu ThânĐịnhTấtKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9
26/4Thứ Ba26/3Kỷ DậuChấpChủyThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
27/4Thứ Tư27/3Canh TuấtPháSâmBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
28/4Thứ Năm28/3Tân HợiNguyTỉnhNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
29/4Thứ Sáu29/3Nhâm TýThànhQuỷThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
30/4Thứ Bảy · 30/430/3Quý SửuThuLiễuHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5