Lịch Âm Tháng 2/2022

Tháng 2/2022 dương lịch tương ứng từ 1/1 đến 28/1 âm lịch, năm Nhâm Dần. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 2/2022

chevron_right

Âm lịch: tháng 1, năm Nhâm Dần

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 2/2022 dương lịch tương ứng từ 1/1 đến 28/1 âm lịch, năm Nhâm Dần.
  • 15 ngày hoàng đạo, 13 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Xuân bắt đầu 4/2
  • Tiết Vũ Thủy bắt đầu 18/2

table_chartChi tiết từng ngày tháng 2/2022

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/2Thứ Ba · Tết1/1Ất DậuThànhChủyCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
2/2Thứ Tư · Mùng 22/1Bính TuấtThuSâmThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
3/2Thứ Năm · Mùng 33/1Đinh HợiKhaiTỉnhMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
4/2Thứ Sáu4/1Mậu TýKhaiQuỷThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
5/2Thứ Bảy5/1Kỷ SửuBếLiễuMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
6/2Chủ Nhật6/1Canh DầnKiếnTinhThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
7/2Thứ Hai7/1Tân MãoTrừTrươngChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2.5
8/2Thứ Ba8/1Nhâm ThìnMãnDựcKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
9/2Thứ Tư9/1Quý TỵBìnhChẩnThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
10/2Thứ Năm10/1Giáp NgọĐịnhGiácBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
11/2Thứ Sáu11/1Ất MùiChấpCangNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
12/2Thứ Bảy12/1Bính ThânPháĐêThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
13/2Chủ Nhật13/1Đinh DậuNguyPhòngHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu0
14/2Thứ Hai · Valentine14/1Mậu TuấtThànhTâmTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
15/2Thứ Ba · Nguyên Tiêu15/1Kỷ HợiThuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
16/2Thứ Tư16/1Canh TýKhaiThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu9.5
17/2Thứ Năm17/1Tân SửuBếĐẩuMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
18/2Thứ Sáu18/1Nhâm DầnKiếnNgưuThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1
19/2Thứ Bảy19/1Quý MãoTrừNữChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
20/2Chủ Nhật20/1Giáp ThìnMãnKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
21/2Thứ Hai21/1Ất TỵBìnhNguyThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
22/2Thứ Ba22/1Bính NgọĐịnhThấtBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
23/2Thứ Tư23/1Đinh MùiChấpBíchNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
24/2Thứ Năm24/1Mậu ThânPháKhuêThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
25/2Thứ Sáu25/1Kỷ DậuNguyLâuHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
26/2Thứ Bảy26/1Canh TuấtThànhVịTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi9.5
27/2Chủ Nhật27/1Tân HợiThuMãoCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi0
28/2Thứ Hai28/1Nhâm TýKhaiTấtThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu9.5