Lịch Âm Tháng 7/2022

Tháng 7/2022 dương lịch tương ứng từ 3/6 đến 3/7 âm lịch, năm Nhâm Dần. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 7/2022

chevron_right

Âm lịch: tháng 6 – 7, năm Nhâm Dần

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 7/2022 dương lịch tương ứng từ 3/6 đến 3/7 âm lịch, năm Nhâm Dần.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Tiểu Thử bắt đầu 7/7
  • Tiết Đại Thử bắt đầu 23/7

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 7/2022

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/7Thứ Sáu3/6Ất MãoThuCangNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
2/7Thứ Bảy4/6Bính ThìnKhaiĐêThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
3/7Chủ Nhật5/6Đinh TỵBếPhòngHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
4/7Thứ Hai6/6Mậu NgọKiếnTâmTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
5/7Thứ Ba7/6Kỷ MùiTrừCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
6/7Thứ Tư8/6Canh ThânMãnThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9
7/7Thứ Năm9/6Tân DậuMãnĐẩuCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
8/7Thứ Sáu10/6Nhâm TuấtBìnhNgưuThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
9/7Thứ Bảy11/6Quý HợiĐịnhNữMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
10/7Chủ Nhật12/6Giáp TýChấpThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
11/7Thứ Hai13/6Ất SửuPháNguyChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0
12/7Thứ Ba14/6Bính DầnNguyThấtKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
13/7Thứ Tư15/6Đinh MãoThànhBíchThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu9.5
14/7Thứ Năm16/6Mậu ThìnThuKhuêBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5
15/7Thứ Sáu17/6Kỷ TỵKhaiLâuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
16/7Thứ Bảy18/6Canh NgọBếVịThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1.5
17/7Chủ Nhật19/6Tân MùiKiếnMãoHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
18/7Thứ Hai20/6Nhâm ThânTrừTấtTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
19/7Thứ Ba21/6Quý DậuMãnChủyCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
20/7Thứ Tư22/6Giáp TuấtBìnhSâmThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
21/7Thứ Năm23/6Ất HợiĐịnhTỉnhMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
22/7Thứ Sáu24/6Bính TýChấpQuỷThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
23/7Thứ Bảy25/6Đinh SửuPháLiễuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0.5
24/7Chủ Nhật26/6Mậu DầnNguyTinhKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
25/7Thứ Hai27/6Kỷ MãoThànhTrươngThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
26/7Thứ Ba28/6Canh ThìnThuDựcBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5
27/7Thứ Tư · 27/729/6Tân TỵKhaiChẩnNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
28/7Thứ Năm30/6Nhâm NgọBếGiácThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
29/7Thứ Sáu1/7Quý MùiKiếnCangHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
30/7Thứ Bảy2/7Giáp ThânTrừĐêTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
31/7Chủ Nhật3/7Ất DậuMãnPhòngCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5