Lịch Âm Tháng 9/2022
Tháng 9/2022 dương lịch tương ứng từ 6/8 đến 5/9 âm lịch, năm Nhâm Dần. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 8 – 9, năm Nhâm Dần
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1627Quốc khánh38495106117128139141015Trung Thu111612171318141915201621172218231924202521262227232824292530261/9272283294305Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 9/2022 dương lịch tương ứng từ 6/8 đến 5/9 âm lịch, năm Nhâm Dần.
- 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
- Tiết Bạch Lộ bắt đầu 7/9
- Tiết Thu Phân bắt đầu 23/9
celebrationNgày lễ trong tháng
- Quốc khánh2/9 · nghỉ
- Tết Trung Thu10/9
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Năm 15/9 (20/8 âm)9.5/10
- Thứ Ba 27/9 (2/9 âm)9.5/10
- Thứ Ba 6/9 (11/8 âm)9/10
- Thứ Năm 29/9 (4/9 âm)8.5/10
- Thứ Bảy 10/9 (15/8 âm)8/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 9/2022
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/9Thứ Năm | 6/8 | Đinh Tỵ | Thu | Đẩu | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 2/9Thứ Sáu · Quốc khánh | 7/8 | Mậu Ngọ | Khai | Ngưu | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 2 |
| 3/9Thứ Bảy | 8/8 | Kỷ Mùi | Bế | Nữ | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 5 |
| 4/9Chủ Nhật | 9/8 | Canh Thân | Kiến | Hư | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2.5 |
| 5/9Thứ Hai | 10/8 | Tân Dậu | Trừ | Nguy | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2 |
| 6/9Thứ Ba | 11/8 | Nhâm Tuất | Mãn | Thất | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 9 |
| 7/9Thứ Tư | 12/8 | Quý Hợi | Mãn | Bích | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5 |
| 8/9Thứ Năm | 13/8 | Giáp Tý | Bình | Khuê | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4.5 |
| 9/9Thứ Sáu | 14/8 | Ất Sửu | Định | Lâu | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4 |
| 10/9Thứ Bảy · Trung Thu | 15/8 | Bính Dần | Chấp | Vị | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 8 |
| 11/9Chủ Nhật | 16/8 | Đinh Mão | Phá | Mão | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 4.5 |
| 12/9Thứ Hai | 17/8 | Mậu Thìn | Nguy | Tất | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3 |
| 13/9Thứ Ba | 18/8 | Kỷ Tỵ | Thành | Chủy | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 2 |
| 14/9Thứ Tư | 19/8 | Canh Ngọ | Thu | Sâm | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7.5 |
| 15/9Thứ Năm | 20/8 | Tân Mùi | Khai | Tỉnh | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 9.5 |
| 16/9Thứ Sáu | 21/8 | Nhâm Thân | Bế | Quỷ | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 1 |
| 17/9Thứ Bảy | 22/8 | Quý Dậu | Kiến | Liễu | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5 |
| 18/9Chủ Nhật | 23/8 | Giáp Tuất | Trừ | Tinh | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 1 |
| 19/9Thứ Hai | 24/8 | Ất Hợi | Mãn | Trương | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5 |
| 20/9Thứ Ba | 25/8 | Bính Tý | Bình | Dực | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6 |
| 21/9Thứ Tư | 26/8 | Đinh Sửu | Định | Chẩn | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 5 |
| 22/9Thứ Năm | 27/8 | Mậu Dần | Chấp | Giác | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 4.5 |
| 23/9Thứ Sáu | 28/8 | Kỷ Mão | Phá | Cang | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 4.5 |
| 24/9Thứ Bảy | 29/8 | Canh Thìn | Nguy | Đê | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 1 |
| 25/9Chủ Nhật | 30/8 | Tân Tỵ | Thành | Phòng | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5.5 |
| 26/9Thứ Hai | 1/9 | Nhâm Ngọ | Thu | Tâm | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5.5 |
| 27/9Thứ Ba | 2/9 | Quý Mùi | Khai | Vĩ | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 9.5 |
| 28/9Thứ Tư | 3/9 | Giáp Thân | Bế | Cơ | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 1.5 |
| 29/9Thứ Năm | 4/9 | Ất Dậu | Kiến | Đẩu | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 8.5 |
| 30/9Thứ Sáu | 5/9 | Bính Tuất | Trừ | Ngưu | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 1 |
