Lịch Âm Tháng 4/2021

Tháng 4/2021 dương lịch tương ứng từ 20/2 đến 19/3 âm lịch, năm Tân Sửu. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 4/2021

chevron_right

Âm lịch: tháng 2 – 3, năm Tân Sửu

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 4/2021 dương lịch tương ứng từ 20/2 đến 19/3 âm lịch, năm Tân Sửu.
  • 14 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Thanh Minh bắt đầu 4/4
  • Tiết Cốc Vũ bắt đầu 20/4

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 4/2021

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/4Thứ Năm20/2Kỷ MãoKiếnTỉnhMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8.5
2/4Thứ Sáu21/2Canh ThìnTrừQuỷThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
3/4Thứ Bảy22/2Tân TỵMãnLiễuChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1.5
4/4Chủ Nhật23/2Nhâm NgọMãnTinhThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
5/4Thứ Hai24/2Quý MùiBìnhTrươngChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
6/4Thứ Ba25/2Giáp ThânĐịnhDựcKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
7/4Thứ Tư26/2Ất DậuChấpChẩnThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
8/4Thứ Năm27/2Bính TuấtPháGiácBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
9/4Thứ Sáu28/2Đinh HợiNguyCangNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
10/4Thứ Bảy29/2Mậu TýThànhĐêThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
11/4Chủ Nhật30/2Kỷ SửuThuPhòngHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
12/4Thứ Hai1/3Canh DầnKhaiTâmTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
13/4Thứ Ba2/3Tân MãoBếCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
14/4Thứ Tư · Hàn Thực3/3Nhâm ThìnKiếnThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
15/4Thứ Năm4/3Quý TỵTrừĐẩuMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
16/4Thứ Sáu5/3Giáp NgọMãnNgưuThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
17/4Thứ Bảy6/3Ất MùiBìnhNữChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2
18/4Chủ Nhật7/3Bính ThânĐịnhKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
19/4Thứ Hai8/3Đinh DậuChấpNguyThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
20/4Thứ Ba9/3Mậu TuấtPháThấtBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0.5
21/4Thứ Tư · Giỗ Tổ10/3Kỷ HợiNguyBíchNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
22/4Thứ Năm11/3Canh TýThànhKhuêThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
23/4Thứ Sáu12/3Tân SửuThuLâuHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
24/4Thứ Bảy13/3Nhâm DầnKhaiVịTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
25/4Chủ Nhật14/3Quý MãoBếMãoCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu0
26/4Thứ Hai15/3Giáp ThìnKiếnTấtThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8.5
27/4Thứ Ba16/3Ất TỵTrừChủyMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
28/4Thứ Tư17/3Bính NgọMãnSâmThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
29/4Thứ Năm18/3Đinh MùiBìnhTỉnhChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
30/4Thứ Sáu · 30/419/3Mậu ThânĐịnhQuỷKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7