Lịch Âm Tháng 3/2021

Tháng 3/2021 dương lịch tương ứng từ 18/1 đến 19/2 âm lịch, năm Tân Sửu. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 3/2021

chevron_right

Âm lịch: tháng 1 – 2, năm Tân Sửu

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 3/2021 dương lịch tương ứng từ 18/1 đến 19/2 âm lịch, năm Tân Sửu.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Kinh Trập bắt đầu 5/3
  • Tiết Xuân Phân bắt đầu 20/3

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 3/2021

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/3Thứ Hai18/1Mậu ThânPháTấtThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1
2/3Thứ Ba19/1Kỷ DậuNguyChủyHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1
3/3Thứ Tư20/1Canh TuấtThànhSâmTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi9.5
4/3Thứ Năm21/1Tân HợiThuTỉnhCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
5/3Thứ Sáu22/1Nhâm TýThuQuỷTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
6/3Thứ Bảy23/1Quý SửuKhaiLiễuCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
7/3Chủ Nhật24/1Giáp DầnBếTinhThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
8/3Thứ Hai · 8/325/1Ất MãoKiếnTrươngMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8.5
9/3Thứ Ba26/1Bính ThìnTrừDựcThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
10/3Thứ Tư27/1Đinh TỵMãnChẩnChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
11/3Thứ Năm28/1Mậu NgọBìnhGiácKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8
12/3Thứ Sáu29/1Kỷ MùiĐịnhCangThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
13/3Thứ Bảy1/2Canh ThânChấpĐêBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
14/3Chủ Nhật2/2Tân DậuPháPhòngNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
15/3Thứ Hai3/2Nhâm TuấtNguyTâmThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0
16/3Thứ Ba4/2Quý HợiThànhHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
17/3Thứ Tư5/2Giáp TýThuTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
18/3Thứ Năm6/2Ất SửuKhaiĐẩuCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5.5
19/3Thứ Sáu7/2Bính DầnBếNgưuThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
20/3Thứ Bảy8/2Đinh MãoKiếnNữMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
21/3Chủ Nhật9/2Mậu ThìnTrừThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
22/3Thứ Hai10/2Kỷ TỵMãnNguyChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
23/3Thứ Ba11/2Canh NgọBìnhThấtKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
24/3Thứ Tư12/2Tân MùiĐịnhBíchThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9
25/3Thứ Năm13/2Nhâm ThânChấpKhuêBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
26/3Thứ Sáu14/2Quý DậuPháLâuNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
27/3Thứ Bảy15/2Giáp TuấtNguyVịThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
28/3Chủ Nhật16/2Ất HợiThànhMãoHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
29/3Thứ Hai17/2Bính TýThuTấtTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
30/3Thứ Ba18/2Đinh SửuKhaiChủyCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2
31/3Thứ Tư19/2Mậu DầnBếSâmThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7