Lịch Âm Tháng 8/2021

Tháng 8/2021 dương lịch tương ứng từ 23/6 đến 24/7 âm lịch, năm Tân Sửu. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 8/2021

chevron_right

Âm lịch: tháng 6 – 7, năm Tân Sửu

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 8/2021 dương lịch tương ứng từ 23/6 đến 24/7 âm lịch, năm Tân Sửu.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Thu bắt đầu 7/8
  • Tiết Xử Thử bắt đầu 23/8

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 8/2021

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/8Chủ Nhật23/6Tân TỵKhaiPhòngNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8.5
2/8Thứ Hai24/6Nhâm NgọBếTâmThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
3/8Thứ Ba25/6Quý MùiKiếnHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
4/8Thứ Tư26/6Giáp ThânTrừTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
5/8Thứ Năm27/6Ất DậuMãnĐẩuCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
6/8Thứ Sáu28/6Bính TuấtBìnhNgưuThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
7/8Thứ Bảy29/6Đinh HợiBìnhNữCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
8/8Chủ Nhật1/7Mậu TýĐịnhThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
9/8Thứ Hai2/7Kỷ SửuChấpNguyMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
10/8Thứ Ba3/7Canh DầnPháThấtThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1
11/8Thứ Tư4/7Tân MãoNguyBíchChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
12/8Thứ Năm5/7Nhâm ThìnThànhKhuêKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
13/8Thứ Sáu6/7Quý TỵThuLâuThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
14/8Thứ Bảy7/7Giáp NgọKhaiVịBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
15/8Chủ Nhật8/7Ất MùiBếMãoNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
16/8Thứ Hai9/7Bính ThânKiếnTấtThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4.5
17/8Thứ Ba10/7Đinh DậuTrừChủyHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
18/8Thứ Tư11/7Mậu TuấtMãnSâmTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi9
19/8Thứ Năm12/7Kỷ HợiBìnhTỉnhCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
20/8Thứ Sáu13/7Canh TýĐịnhQuỷThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
21/8Thứ Bảy14/7Tân SửuChấpLiễuMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
22/8Chủ Nhật · Vu Lan15/7Nhâm DầnPháTinhThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
23/8Thứ Hai16/7Quý MãoNguyTrươngChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
24/8Thứ Ba17/7Giáp ThìnThànhDựcKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
25/8Thứ Tư18/7Ất TỵThuChẩnThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
26/8Thứ Năm19/7Bính NgọKhaiGiácBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
27/8Thứ Sáu20/7Đinh MùiBếCangNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
28/8Thứ Bảy21/7Mậu ThânKiếnĐêThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
29/8Chủ Nhật22/7Kỷ DậuTrừPhòngHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2.5
30/8Thứ Hai23/7Canh TuấtMãnTâmTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
31/8Thứ Ba24/7Tân HợiBìnhCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4