Lịch Âm Tháng 8/2020

Tháng 8/2020 dương lịch tương ứng từ 12/6 đến 13/7 âm lịch, năm Canh Tý. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 8/2020

chevron_right

Âm lịch: tháng 6 – 7, năm Canh Tý

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 8/2020 dương lịch tương ứng từ 12/6 đến 13/7 âm lịch, năm Canh Tý.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Thu bắt đầu 7/8
  • Tiết Xử Thử bắt đầu 22/8

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 8/2020

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/8Thứ Bảy12/6Bính TýChấpĐêThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
2/8Chủ Nhật13/6Đinh SửuPháPhòngChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1
3/8Thứ Hai14/6Mậu DầnNguyTâmKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4
4/8Thứ Ba15/6Kỷ MãoThànhThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu9.5
5/8Thứ Tư16/6Canh ThìnThuBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
6/8Thứ Năm17/6Tân TỵKhaiĐẩuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
7/8Thứ Sáu18/6Nhâm NgọKhaiNgưuBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
8/8Thứ Bảy19/6Quý MùiBếNữNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
9/8Chủ Nhật20/6Giáp ThânKiếnThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
10/8Thứ Hai21/6Ất DậuTrừNguyHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
11/8Thứ Ba22/6Bính TuấtMãnThấtTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
12/8Thứ Tư23/6Đinh HợiBìnhBíchCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
13/8Thứ Năm24/6Mậu TýĐịnhKhuêThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
14/8Thứ Sáu25/6Kỷ SửuChấpLâuMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
15/8Thứ Bảy26/6Canh DầnPháVịThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
16/8Chủ Nhật27/6Tân MãoNguyMãoChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu0
17/8Thứ Hai28/6Nhâm ThìnThànhTấtKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi9.5
18/8Thứ Ba29/6Quý TỵThuChủyThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
19/8Thứ Tư1/7Giáp NgọKhaiSâmBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
20/8Thứ Năm2/7Ất MùiBếTỉnhNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
21/8Thứ Sáu3/7Bính ThânKiếnQuỷThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1
22/8Thứ Bảy4/7Đinh DậuTrừLiễuHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
23/8Chủ Nhật5/7Mậu TuấtMãnTinhTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
24/8Thứ Hai6/7Kỷ HợiBìnhTrươngCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
25/8Thứ Ba7/7Canh TýĐịnhDựcThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
26/8Thứ Tư8/7Tân SửuChấpChẩnMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
27/8Thứ Năm9/7Nhâm DầnPháGiácThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
28/8Thứ Sáu10/7Quý MãoNguyCangChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1
29/8Thứ Bảy11/7Giáp ThìnThànhĐêKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
30/8Chủ Nhật12/7Ất TỵThuPhòngThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
31/8Thứ Hai13/7Bính NgọKhaiTâmBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2