Lịch Âm Tháng 9/2020
Tháng 9/2020 dương lịch tương ứng từ 14/7 đến 14/8 âm lịch, năm Canh Tý. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 7 – 8, năm Canh Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
114215Quốc khánh3164175186197208219221023112412251326142715281629171/818219320421522623724825926102711281229133014Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 9/2020 dương lịch tương ứng từ 14/7 đến 14/8 âm lịch, năm Canh Tý.
- 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
- Tiết Bạch Lộ bắt đầu 7/9
- Tiết Thu Phân bắt đầu 22/9
celebrationNgày lễ trong tháng
- Quốc khánh2/9 · nghỉ
- Lễ Vu Lan (rằm tháng 7)2/9
starNgày tốt nhất tháng
- Chủ Nhật 27/9 (11/8 âm)8.5/10
- Thứ Ba 8/9 (21/7 âm)8/10
- Thứ Bảy 12/9 (25/7 âm)7.5/10
- Chủ Nhật 13/9 (26/7 âm)7.5/10
- Thứ Năm 24/9 (8/8 âm)7.5/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 9/2020
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/9Thứ Ba | 14/7 | Đinh Mùi | Bế | Vĩ | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 6 |
| 2/9Thứ Tư · Quốc khánh | 15/7 | Mậu Thân | Kiến | Cơ | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 4.5 |
| 3/9Thứ Năm | 16/7 | Kỷ Dậu | Trừ | Đẩu | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 4 |
| 4/9Thứ Sáu | 17/7 | Canh Tuất | Mãn | Ngưu | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7 |
| 5/9Thứ Bảy | 18/7 | Tân Hợi | Bình | Nữ | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 0.5 |
| 6/9Chủ Nhật | 19/7 | Nhâm Tý | Định | Hư | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7 |
| 7/9Thứ Hai | 20/7 | Quý Sửu | Định | Nguy | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3 |
| 8/9Thứ Ba | 21/7 | Giáp Dần | Chấp | Thất | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 8 |
| 9/9Thứ Tư | 22/7 | Ất Mão | Phá | Bích | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5 |
| 10/9Thứ Năm | 23/7 | Bính Thìn | Nguy | Khuê | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 0 |
| 11/9Thứ Sáu | 24/7 | Đinh Tỵ | Thành | Lâu | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5.5 |
| 12/9Thứ Bảy | 25/7 | Mậu Ngọ | Thu | Vị | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7.5 |
| 13/9Chủ Nhật | 26/7 | Kỷ Mùi | Khai | Mão | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 14/9Thứ Hai | 27/7 | Canh Thân | Bế | Tất | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 1.5 |
| 15/9Thứ Ba | 28/7 | Tân Dậu | Kiến | Chủy | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6.5 |
| 16/9Thứ Tư | 29/7 | Nhâm Tuất | Trừ | Sâm | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2 |
| 17/9Thứ Năm | 1/8 | Quý Hợi | Mãn | Tỉnh | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5 |
| 18/9Thứ Sáu | 2/8 | Giáp Tý | Bình | Quỷ | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6 |
| 19/9Thứ Bảy | 3/8 | Ất Sửu | Định | Liễu | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 1.5 |
| 20/9Chủ Nhật | 4/8 | Bính Dần | Chấp | Tinh | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 6 |
| 21/9Thứ Hai | 5/8 | Đinh Mão | Phá | Trương | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 22/9Thứ Ba | 6/8 | Mậu Thìn | Nguy | Dực | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 1 |
| 23/9Thứ Tư | 7/8 | Kỷ Tỵ | Thành | Chẩn | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4 |
| 24/9Thứ Năm | 8/8 | Canh Ngọ | Thu | Giác | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7.5 |
| 25/9Thứ Sáu | 9/8 | Tân Mùi | Khai | Cang | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 26/9Thứ Bảy | 10/8 | Nhâm Thân | Bế | Đê | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 1 |
| 27/9Chủ Nhật | 11/8 | Quý Dậu | Kiến | Phòng | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 8.5 |
| 28/9Thứ Hai | 12/8 | Giáp Tuất | Trừ | Tâm | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2 |
| 29/9Thứ Ba | 13/8 | Ất Hợi | Mãn | Vĩ | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 30/9Thứ Tư | 14/8 | Bính Tý | Bình | Cơ | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7 |
