Lịch Âm Tháng 9/2019

Tháng 9/2019 dương lịch tương ứng từ 3/8 đến 2/9 âm lịch, năm Kỷ Hợi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 9/2019

chevron_right

Âm lịch: tháng 8 – 9, năm Kỷ Hợi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 9/2019 dương lịch tương ứng từ 3/8 đến 2/9 âm lịch, năm Kỷ Hợi.
  • 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Bạch Lộ bắt đầu 8/9
  • Tiết Thu Phân bắt đầu 23/9

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 9/2019

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/9Chủ Nhật3/8Tân SửuChấpPhòngMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6.5
2/9Thứ Hai · Quốc khánh4/8Nhâm DầnPháTâmThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
3/9Thứ Ba5/8Quý MãoNguyChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
4/9Thứ Tư6/8Giáp ThìnThànhKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi9.5
5/9Thứ Năm7/8Ất TỵThuĐẩuThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
6/9Thứ Sáu8/8Bính NgọKhaiNgưuBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
7/9Thứ Bảy9/8Đinh MùiBếNữNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
8/9Chủ Nhật10/8Mậu ThânBếBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1
9/9Thứ Hai11/8Kỷ DậuKiếnNguyNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
10/9Thứ Ba12/8Canh TuấtTrừThấtThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
11/9Thứ Tư13/8Tân HợiMãnBíchHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
12/9Thứ Năm14/8Nhâm TýBìnhKhuêTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
13/9Thứ Sáu · Trung Thu15/8Quý SửuĐịnhLâuCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
14/9Thứ Bảy16/8Giáp DầnChấpVịThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
15/9Chủ Nhật17/8Ất MãoPháMãoMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
16/9Thứ Hai18/8Bính ThìnNguyTấtThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5
17/9Thứ Ba19/8Đinh TỵThànhChủyChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
18/9Thứ Tư20/8Mậu NgọThuSâmKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
19/9Thứ Năm21/8Kỷ MùiKhaiTỉnhThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9.5
20/9Thứ Sáu22/8Canh ThânBếQuỷBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0
21/9Thứ Bảy23/8Tân DậuKiếnLiễuNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
22/9Chủ Nhật24/8Nhâm TuấtTrừTinhThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
23/9Thứ Hai25/8Quý HợiMãnTrươngHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
24/9Thứ Ba26/8Giáp TýBìnhDựcTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
25/9Thứ Tư27/8Ất SửuĐịnhChẩnCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
26/9Thứ Năm28/8Bính DầnChấpGiácThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
27/9Thứ Sáu29/8Đinh MãoPháCangMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
28/9Thứ Bảy30/8Mậu ThìnNguyĐêThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
29/9Chủ Nhật1/9Kỷ TỵThànhPhòngChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
30/9Thứ Hai2/9Canh NgọThuTâmKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5