Lịch Âm Tháng 1/2020

Tháng 1/2020 dương lịch tương ứng từ 7/12 đến 7/1 âm lịch, năm Kỷ Hợi sang Canh Tý. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 1/2020

chevron_right

Âm lịch: tháng 12 – 1, năm Kỷ Hợi – Canh Tý

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 1/2020 dương lịch tương ứng từ 7/12 đến 7/1 âm lịch, năm Kỷ Hợi sang Canh Tý.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Tiểu Hàn bắt đầu 6/1
  • Tiết Đại Hàn bắt đầu 20/1

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 1/2020

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/1Thứ Tư · Tết DL7/12Quý MãoBìnhBíchNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
2/1Thứ Năm8/12Giáp ThìnĐịnhKhuêThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
3/1Thứ Sáu9/12Ất TỵChấpLâuHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
4/1Thứ Bảy10/12Bính NgọPháVịTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
5/1Chủ Nhật11/12Đinh MùiNguyMãoCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1
6/1Thứ Hai12/12Mậu ThânNguyTấtTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
7/1Thứ Ba13/12Kỷ DậuThànhChủyCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
8/1Thứ Tư14/12Canh TuấtThuSâmThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
9/1Thứ Năm15/12Tân HợiKhaiTỉnhMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
10/1Thứ Sáu16/12Nhâm TýBếQuỷThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
11/1Thứ Bảy17/12Quý SửuKiếnLiễuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
12/1Chủ Nhật18/12Giáp DầnTrừTinhKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4.5
13/1Thứ Hai19/12Ất MãoMãnTrươngThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
14/1Thứ Ba20/12Bính ThìnBìnhDựcBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
15/1Thứ Tư21/12Đinh TỵĐịnhChẩnNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9
16/1Thứ Năm22/12Mậu NgọChấpGiácThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2.5
17/1Thứ Sáu · Ông Táo23/12Kỷ MùiPháCangHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0
18/1Thứ Bảy24/12Canh ThânNguyĐêTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
19/1Chủ Nhật25/12Tân DậuThànhPhòngCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
20/1Thứ Hai26/12Nhâm TuấtThuTâmThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
21/1Thứ Ba27/12Quý HợiKhaiMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
22/1Thứ Tư28/12Giáp TýBếThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
23/1Thứ Năm29/12Ất SửuKiếnĐẩuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
24/1Thứ Sáu · Giao thừa30/12Bính DầnTrừNgưuKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
25/1Thứ Bảy · Tết1/1Đinh MãoMãnNữThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
26/1Chủ Nhật · Mùng 22/1Mậu ThìnBìnhBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
27/1Thứ Hai · Mùng 33/1Kỷ TỵĐịnhNguyNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
28/1Thứ Ba4/1Canh NgọChấpThấtThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
29/1Thứ Tư5/1Tân MùiPháBíchHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
30/1Thứ Năm6/1Nhâm ThânNguyKhuêTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
31/1Thứ Sáu7/1Quý DậuThànhLâuCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4