Lịch Âm Tháng 7/2020
Tháng 7/2020 dương lịch tương ứng từ 11/5 đến 11/6 âm lịch, năm Canh Tý. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 5 – 6, năm Canh Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
11121231341451561671781891910201121122213231424152516261727182819292030211/622223324425526627727/728829930103111Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 7/2020 dương lịch tương ứng từ 11/5 đến 11/6 âm lịch, năm Canh Tý.
- 17 ngày hoàng đạo, 14 ngày hắc đạo
- Tiết Tiểu Thử bắt đầu 6/7
- Tiết Đại Thử bắt đầu 22/7
celebrationNgày lễ trong tháng
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Ba 7/7 (17/5 âm)9/10
- Thứ Năm 2/7 (12/5 âm)8.5/10
- Chủ Nhật 5/7 (15/5 âm)8/10
- Thứ Bảy 18/7 (28/5 âm)8/10
- Thứ Năm 30/7 (10/6 âm)8/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 7/2020
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/7Thứ Tư | 11/5 | Ất Tỵ | Bế | Chẩn | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3 |
| 2/7Thứ Năm | 12/5 | Bính Ngọ | Kiến | Giác | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 8.5 |
| 3/7Thứ Sáu | 13/5 | Đinh Mùi | Trừ | Cang | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 0.5 |
| 4/7Thứ Bảy | 14/5 | Mậu Thân | Mãn | Đê | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 6 |
| 5/7Chủ Nhật | 15/5 | Kỷ Dậu | Bình | Phòng | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 8 |
| 6/7Thứ Hai | 16/5 | Canh Tuất | Bình | Tâm | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6 |
| 7/7Thứ Ba | 17/5 | Tân Hợi | Định | Vĩ | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 9 |
| 8/7Thứ Tư | 18/5 | Nhâm Tý | Chấp | Cơ | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 2.5 |
| 9/7Thứ Năm | 19/5 | Quý Sửu | Phá | Đẩu | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2.5 |
| 10/7Thứ Sáu | 20/5 | Giáp Dần | Nguy | Ngưu | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5 |
| 11/7Thứ Bảy | 21/5 | Ất Mão | Thành | Nữ | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7.5 |
| 12/7Chủ Nhật | 22/5 | Bính Thìn | Thu | Hư | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 0 |
| 13/7Thứ Hai | 23/5 | Đinh Tỵ | Khai | Nguy | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 6.5 |
| 14/7Thứ Ba | 24/5 | Mậu Ngọ | Bế | Thất | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3 |
| 15/7Thứ Tư | 25/5 | Kỷ Mùi | Kiến | Bích | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 16/7Thứ Năm | 26/5 | Canh Thân | Trừ | Khuê | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 6 |
| 17/7Thứ Sáu | 27/5 | Tân Dậu | Mãn | Lâu | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3.5 |
| 18/7Thứ Bảy | 28/5 | Nhâm Tuất | Bình | Vị | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 8 |
| 19/7Chủ Nhật | 29/5 | Quý Hợi | Định | Mão | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7 |
| 20/7Thứ Hai | 30/5 | Giáp Tý | Chấp | Tất | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4 |
| 21/7Thứ Ba | 1/6 | Ất Sửu | Phá | Chủy | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 0.5 |
| 22/7Thứ Tư | 2/6 | Bính Dần | Nguy | Sâm | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7 |
| 23/7Thứ Năm | 3/6 | Đinh Mão | Thành | Tỉnh | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6 |
| 24/7Thứ Sáu | 4/6 | Mậu Thìn | Thu | Quỷ | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 1.5 |
| 25/7Thứ Bảy | 5/6 | Kỷ Tỵ | Khai | Liễu | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 6.5 |
| 26/7Chủ Nhật | 6/6 | Canh Ngọ | Bế | Tinh | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 1 |
| 27/7Thứ Hai · 27/7 | 7/6 | Tân Mùi | Kiến | Trương | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3 |
| 28/7Thứ Ba | 8/6 | Nhâm Thân | Trừ | Dực | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 6 |
| 29/7Thứ Tư | 9/6 | Quý Dậu | Mãn | Chẩn | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5 |
| 30/7Thứ Năm | 10/6 | Giáp Tuất | Bình | Giác | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 8 |
| 31/7Thứ Sáu | 11/6 | Ất Hợi | Định | Cang | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7 |
