Lịch Âm Tháng 2/2020

Tháng 2/2020 dương lịch tương ứng từ 8/1 đến 7/2 âm lịch, năm Canh Tý. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 2/2020

chevron_right

Âm lịch: tháng 1 – 2, năm Canh Tý

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 2/2020 dương lịch tương ứng từ 8/1 đến 7/2 âm lịch, năm Canh Tý.
  • 15 ngày hoàng đạo, 14 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Xuân bắt đầu 4/2
  • Tiết Vũ Thủy bắt đầu 19/2

table_chartChi tiết từng ngày tháng 2/2020

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/2Thứ Bảy8/1Giáp TuấtThuVịThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
2/2Chủ Nhật9/1Ất HợiKhaiMãoMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
3/2Thứ Hai10/1Bính TýBếTấtThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
4/2Thứ Ba11/1Đinh SửuBếChủyMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
5/2Thứ Tư12/1Mậu DầnKiếnSâmThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4.5
6/2Thứ Năm13/1Kỷ MãoTrừTỉnhChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu0.5
7/2Thứ Sáu14/1Canh ThìnMãnQuỷKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
8/2Thứ Bảy · Nguyên Tiêu15/1Tân TỵBìnhLiễuThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
9/2Chủ Nhật16/1Nhâm NgọĐịnhTinhBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
10/2Thứ Hai17/1Quý MùiChấpTrươngNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
11/2Thứ Ba18/1Giáp ThânPháDựcThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0
12/2Thứ Tư19/1Ất DậuNguyChẩnHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
13/2Thứ Năm20/1Bính TuấtThànhGiácTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi9.5
14/2Thứ Sáu · Valentine21/1Đinh HợiThuCangCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1.5
15/2Thứ Bảy22/1Mậu TýKhaiĐêThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
16/2Chủ Nhật23/1Kỷ SửuBếPhòngMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
17/2Thứ Hai24/1Canh DầnKiếnTâmThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
18/2Thứ Ba25/1Tân MãoTrừChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
19/2Thứ Tư26/1Nhâm ThìnMãnKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi9
20/2Thứ Năm27/1Quý TỵBìnhĐẩuThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
21/2Thứ Sáu28/1Giáp NgọĐịnhNgưuBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
22/2Thứ Bảy29/1Ất MùiChấpNữNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
23/2Chủ Nhật1/2Bính ThânPháThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
24/2Thứ Hai2/2Đinh DậuNguyNguyHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1
25/2Thứ Ba3/2Mậu TuấtThànhThấtTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
26/2Thứ Tư4/2Kỷ HợiThuBíchCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
27/2Thứ Năm5/2Canh TýKhaiKhuêThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
28/2Thứ Sáu6/2Tân SửuBếLâuMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
29/2Thứ Bảy7/2Nhâm DầnKiếnVịThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3