Lịch Âm Tháng 10/2020

Tháng 10/2020 dương lịch tương ứng từ 15/8 đến 15/9 âm lịch, năm Canh Tý. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 10/2020

chevron_right

Âm lịch: tháng 8 – 9, năm Canh Tý

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 10/2020 dương lịch tương ứng từ 15/8 đến 15/9 âm lịch, năm Canh Tý.
  • 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Hàn Lộ bắt đầu 8/10
  • Tiết Sương Giáng bắt đầu 23/10

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 10/2020

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/10Thứ Năm · Trung Thu15/8Đinh SửuĐịnhĐẩuCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
2/10Thứ Sáu16/8Mậu DầnChấpNgưuThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
3/10Thứ Bảy17/8Kỷ MãoPháNữMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
4/10Chủ Nhật18/8Canh ThìnNguyThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0
5/10Thứ Hai19/8Tân TỵThànhNguyChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
6/10Thứ Ba20/8Nhâm NgọThuThấtKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
7/10Thứ Tư21/8Quý MùiKhaiBíchThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9.5
8/10Thứ Năm22/8Giáp ThânKhaiKhuêKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
9/10Thứ Sáu23/8Ất DậuBếLâuThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
10/10Thứ Bảy24/8Bính TuấtKiếnVịBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
11/10Chủ Nhật25/8Đinh HợiTrừMãoNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
12/10Thứ Hai26/8Mậu TýMãnTấtThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
13/10Thứ Ba27/8Kỷ SửuBìnhChủyHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0
14/10Thứ Tư28/8Canh DầnĐịnhSâmTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9
15/10Thứ Năm29/8Tân MãoChấpTỉnhCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
16/10Thứ Sáu30/8Nhâm ThìnPháQuỷThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
17/10Thứ Bảy1/9Quý TỵNguyLiễuMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
18/10Chủ Nhật2/9Giáp NgọThànhTinhThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
19/10Thứ Hai3/9Ất MùiThuTrươngChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2
20/10Thứ Ba · 20/104/9Bính ThânKhaiDựcKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
21/10Thứ Tư5/9Đinh DậuBếChẩnThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
22/10Thứ Năm6/9Mậu TuấtKiếnGiácBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
23/10Thứ Sáu7/9Kỷ HợiTrừCangNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4.5
24/10Thứ Bảy8/9Canh TýMãnĐêThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
25/10Chủ Nhật · Trùng Cửu9/9Tân SửuBìnhPhòngHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
26/10Thứ Hai10/9Nhâm DầnĐịnhTâmTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
27/10Thứ Ba11/9Quý MãoChấpCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
28/10Thứ Tư12/9Giáp ThìnPháThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
29/10Thứ Năm13/9Ất TỵNguyĐẩuMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
30/10Thứ Sáu14/9Bính NgọThànhNgưuThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2.5
31/10Thứ Bảy15/9Đinh MùiThuNữChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5