Lịch Âm Tháng 12/2021
Tháng 12/2021 dương lịch tương ứng từ 27/10 đến 28/11 âm lịch, năm Tân Sửu. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 10 – 11, năm Tân Sửu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
12722832941/115263748596107118129131014111512161317141815191620172118221923202421Noel2522262327242825292630273128Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 12/2021 dương lịch tương ứng từ 27/10 đến 28/11 âm lịch, năm Tân Sửu.
- 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
- Tiết Đại Tuyết bắt đầu 7/12
- Tiết Đông Chí bắt đầu 21/12
celebrationNgày lễ trong tháng
- Quân đội Nhân dân Việt Nam22/12
- Lễ Giáng sinh24/12
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Tư 1/12 (27/10 âm)8/10
- Thứ Năm 9/12 (6/11 âm)8/10
- Chủ Nhật 19/12 (16/11 âm)8/10
- Thứ Sáu 31/12 (28/11 âm)8/10
- Thứ Ba 14/12 (11/11 âm)7.5/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 12/2021
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/12Thứ Tư | 27/10 | Quý Mùi | Thành | Bích | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 8 |
| 2/12Thứ Năm | 28/10 | Giáp Thân | Thu | Khuê | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 1.5 |
| 3/12Thứ Sáu | 29/10 | Ất Dậu | Khai | Lâu | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 4/12Thứ Bảy | 1/11 | Bính Tuất | Bế | Vị | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7 |
| 5/12Chủ Nhật | 2/11 | Đinh Hợi | Kiến | Mão | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 6.5 |
| 6/12Thứ Hai | 3/11 | Mậu Tý | Trừ | Tất | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 2.5 |
| 7/12Thứ Ba | 4/11 | Kỷ Sửu | Trừ | Chủy | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 6 |
| 8/12Thứ Tư | 5/11 | Canh Dần | Mãn | Sâm | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 4 |
| 9/12Thứ Năm | 6/11 | Tân Mão | Bình | Tỉnh | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 8 |
| 10/12Thứ Sáu | 7/11 | Nhâm Thìn | Định | Quỷ | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 1.5 |
| 11/12Thứ Bảy | 8/11 | Quý Tỵ | Chấp | Liễu | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 2 |
| 12/12Chủ Nhật | 9/11 | Giáp Ngọ | Phá | Tinh | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4.5 |
| 13/12Thứ Hai | 10/11 | Ất Mùi | Nguy | Trương | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3 |
| 14/12Thứ Ba | 11/11 | Bính Thân | Thành | Dực | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7.5 |
| 15/12Thứ Tư | 12/11 | Đinh Dậu | Thu | Chẩn | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7.5 |
| 16/12Thứ Năm | 13/11 | Mậu Tuất | Khai | Giác | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4 |
| 17/12Thứ Sáu | 14/11 | Kỷ Hợi | Bế | Cang | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 0 |
| 18/12Thứ Bảy | 15/11 | Canh Tý | Kiến | Đê | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6.5 |
| 19/12Chủ Nhật | 16/11 | Tân Sửu | Trừ | Phòng | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 8 |
| 20/12Thứ Hai | 17/11 | Nhâm Dần | Mãn | Tâm | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3 |
| 21/12Thứ Ba | 18/11 | Quý Mão | Bình | Vĩ | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6.5 |
| 22/12Thứ Tư | 19/11 | Giáp Thìn | Định | Cơ | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5 |
| 23/12Thứ Năm | 20/11 | Ất Tỵ | Chấp | Đẩu | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4 |
| 24/12Thứ Sáu · Noel | 21/11 | Bính Ngọ | Phá | Ngưu | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 2.5 |
| 25/12Thứ Bảy | 22/11 | Đinh Mùi | Nguy | Nữ | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 0 |
| 26/12Chủ Nhật | 23/11 | Mậu Thân | Thành | Hư | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 6.5 |
| 27/12Thứ Hai | 24/11 | Kỷ Dậu | Thu | Nguy | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 28/12Thứ Ba | 25/11 | Canh Tuất | Khai | Thất | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5.5 |
| 29/12Thứ Tư | 26/11 | Tân Hợi | Bế | Bích | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3 |
| 30/12Thứ Năm | 27/11 | Nhâm Tý | Kiến | Khuê | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5 |
| 31/12Thứ Sáu | 28/11 | Quý Sửu | Trừ | Lâu | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 8 |
