Lịch Âm Tháng 12/2023

Tháng 12/2023 dương lịch tương ứng từ 19/10 đến 19/11 âm lịch, năm Quý Mão. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 12/2023

chevron_right

Âm lịch: tháng 10 – 11, năm Quý Mão

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 12/2023 dương lịch tương ứng từ 19/10 đến 19/11 âm lịch, năm Quý Mão.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Đại Tuyết bắt đầu 7/12
  • Tiết Đông Chí bắt đầu 22/12

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 12/2023

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/12Thứ Sáu19/10Quý TỵPháLâuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5
2/12Thứ Bảy20/10Giáp NgọNguyVịThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
3/12Chủ Nhật21/10Ất MùiThànhMãoMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
4/12Thứ Hai22/10Bính ThânThuTấtThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
5/12Thứ Ba23/10Đinh DậuKhaiChủyChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu0.5
6/12Thứ Tư24/10Mậu TuấtBếSâmKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
7/12Thứ Năm25/10Kỷ HợiBếTỉnhChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
8/12Thứ Sáu26/10Canh TýKiếnQuỷKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
9/12Thứ Bảy27/10Tân SửuTrừLiễuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
10/12Chủ Nhật28/10Nhâm DầnMãnTinhBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3
11/12Thứ Hai29/10Quý MãoBìnhTrươngNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
12/12Thứ Ba30/10Giáp ThìnĐịnhDựcThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
13/12Thứ Tư1/11Ất TỵChấpChẩnHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
14/12Thứ Năm2/11Bính NgọPháGiácTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
15/12Thứ Sáu3/11Đinh MùiNguyCangCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0
16/12Thứ Bảy4/11Mậu ThânThànhĐêThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
17/12Chủ Nhật5/11Kỷ DậuThuPhòngMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
18/12Thứ Hai6/11Canh TuấtKhaiTâmThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
19/12Thứ Ba7/11Tân HợiBếChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1.5
20/12Thứ Tư8/11Nhâm TýKiếnKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8.5
21/12Thứ Năm9/11Quý SửuTrừĐẩuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
22/12Thứ Sáu10/11Giáp DầnMãnNgưuBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3
23/12Thứ Bảy11/11Ất MãoBìnhNữNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
24/12Chủ Nhật · Noel12/11Bính ThìnĐịnhThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
25/12Thứ Hai13/11Đinh TỵChấpNguyHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi0.5
26/12Thứ Ba14/11Mậu NgọPháThấtTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
27/12Thứ Tư15/11Kỷ MùiNguyBíchCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
28/12Thứ Năm16/11Canh ThânThànhKhuêThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
29/12Thứ Sáu17/11Tân DậuThuLâuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
30/12Thứ Bảy18/11Nhâm TuấtKhaiVịThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
31/12Chủ Nhật19/11Quý HợiBếMãoChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1