Lịch Âm Tháng 1/2024

Tháng 1/2024 dương lịch tương ứng từ 20/11 đến 21/12 âm lịch, năm Quý Mão. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 1/2024

chevron_right

Âm lịch: tháng 11 – 12, năm Quý Mão

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 1/2024 dương lịch tương ứng từ 20/11 đến 21/12 âm lịch, năm Quý Mão.
  • 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Tiểu Hàn bắt đầu 6/1
  • Tiết Đại Hàn bắt đầu 20/1

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 1/2024

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/1Thứ Hai · Tết DL20/11Giáp TýKiếnTấtKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8.5
2/1Thứ Ba21/11Ất SửuTrừChủyThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
3/1Thứ Tư22/11Bính DầnMãnSâmBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
4/1Thứ Năm23/11Đinh MãoBìnhTỉnhNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
5/1Thứ Sáu24/11Mậu ThìnĐịnhQuỷThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
6/1Thứ Bảy25/11Kỷ TỵĐịnhLiễuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
7/1Chủ Nhật26/11Canh NgọChấpTinhThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
8/1Thứ Hai27/11Tân MùiPháTrươngHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1
9/1Thứ Ba28/11Nhâm ThânNguyDựcTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
10/1Thứ Tư29/11Quý DậuThànhChẩnCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
11/1Thứ Năm1/12Giáp TuấtThuGiácThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
12/1Thứ Sáu2/12Ất HợiKhaiCangMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
13/1Thứ Bảy3/12Bính TýBếĐêThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0
14/1Chủ Nhật4/12Đinh SửuKiếnPhòngChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
15/1Thứ Hai5/12Mậu DầnTrừTâmKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
16/1Thứ Ba6/12Kỷ MãoMãnThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu9
17/1Thứ Tư7/12Canh ThìnBìnhBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2.5
18/1Thứ Năm8/12Tân TỵĐịnhĐẩuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9
19/1Thứ Sáu9/12Nhâm NgọChấpNgưuThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
20/1Thứ Bảy10/12Quý MùiPháNữHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0.5
21/1Chủ Nhật11/12Giáp ThânNguyTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
22/1Thứ Hai12/12Ất DậuThànhNguyCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
23/1Thứ Ba13/12Bính TuấtThuThấtThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
24/1Thứ Tư14/12Đinh HợiKhaiBíchMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8.5
25/1Thứ Năm15/12Mậu TýBếKhuêThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
26/1Thứ Sáu16/12Kỷ SửuKiếnLâuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
27/1Thứ Bảy17/12Canh DầnTrừVịKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
28/1Chủ Nhật18/12Tân MãoMãnMãoThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
29/1Thứ Hai19/12Nhâm ThìnBìnhTấtBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
30/1Thứ Ba20/12Quý TỵĐịnhChủyNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
31/1Thứ Tư21/12Giáp NgọChấpSâmThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4