Lịch Âm Tháng 11/2024

Tháng 11/2024 dương lịch tương ứng từ 1/10 đến 30/10 âm lịch, năm Giáp Thìn. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 11/2024

chevron_right

Âm lịch: tháng 10, năm Giáp Thìn

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 11/2024 dương lịch tương ứng từ 1/10 đến 30/10 âm lịch, năm Giáp Thìn.
  • 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Đông bắt đầu 7/11
  • Tiết Tiểu Tuyết bắt đầu 22/11

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 11/2024

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/11Thứ Sáu1/10Kỷ TỵNguyLâuMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
2/11Thứ Bảy2/10Canh NgọThànhVịThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
3/11Chủ Nhật3/10Tân MùiThuMãoChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0
4/11Thứ Hai4/10Nhâm ThânKhaiTấtKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9.5
5/11Thứ Ba5/10Quý DậuBếChủyThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
6/11Thứ Tư6/10Giáp TuấtKiếnSâmBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
7/11Thứ Năm7/10Ất HợiKiếnTỉnhThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
8/11Thứ Sáu8/10Bính TýTrừQuỷBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
9/11Thứ Bảy9/10Đinh SửuMãnLiễuNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
10/11Chủ Nhật10/10Mậu DầnBìnhTinhThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
11/11Thứ Hai11/10Kỷ MãoĐịnhTrươngHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
12/11Thứ Ba12/10Canh ThìnChấpDựcTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
13/11Thứ Tư13/10Tân TỵPháChẩnCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
14/11Thứ Năm14/10Nhâm NgọNguyGiácThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
15/11Thứ Sáu · Hạ Nguyên15/10Quý MùiThànhCangMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
16/11Thứ Bảy16/10Giáp ThânThuĐêThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
17/11Chủ Nhật17/10Ất DậuKhaiPhòngChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
18/11Thứ Hai18/10Bính TuấtBếTâmKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
19/11Thứ Ba19/10Đinh HợiKiếnThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8.5
20/11Thứ Tư · 20/1120/10Mậu TýTrừBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
21/11Thứ Năm21/10Kỷ SửuMãnĐẩuNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9
22/11Thứ Sáu22/10Canh DầnBìnhNgưuThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
23/11Thứ Bảy23/10Tân MãoĐịnhNữHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu0
24/11Chủ Nhật24/10Nhâm ThìnChấpTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
25/11Thứ Hai25/10Quý TỵPháNguyCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi0.5
26/11Thứ Ba26/10Giáp NgọNguyThấtThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
27/11Thứ Tư27/10Ất MùiThànhBíchMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
28/11Thứ Năm28/10Bính ThânThuKhuêThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
29/11Thứ Sáu29/10Đinh DậuKhaiLâuChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
30/11Thứ Bảy30/10Mậu TuấtBếVịKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7