Lịch Âm Tháng 3/2024

Tháng 3/2024 dương lịch tương ứng từ 21/1 đến 22/2 âm lịch, năm Giáp Thìn. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 3/2024

chevron_right

Âm lịch: tháng 1 – 2, năm Giáp Thìn

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 3/2024 dương lịch tương ứng từ 21/1 đến 22/2 âm lịch, năm Giáp Thìn.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Kinh Trập bắt đầu 5/3
  • Tiết Xuân Phân bắt đầu 20/3

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 3/2024

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/3Thứ Sáu21/1Giáp TýKhaiQuỷThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
2/3Thứ Bảy22/1Ất SửuBếLiễuMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
3/3Chủ Nhật23/1Bính DầnKiếnTinhThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
4/3Thứ Hai24/1Đinh MãoTrừTrươngChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
5/3Thứ Ba25/1Mậu ThìnTrừDựcThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
6/3Thứ Tư26/1Kỷ TỵMãnChẩnChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
7/3Thứ Năm27/1Canh NgọBìnhGiácKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
8/3Thứ Sáu · 8/328/1Tân MùiĐịnhCangThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
9/3Thứ Bảy29/1Nhâm ThânChấpĐêBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
10/3Chủ Nhật1/2Quý DậuPháPhòngNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
11/3Thứ Hai2/2Giáp TuấtNguyTâmThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
12/3Thứ Ba3/2Ất HợiThànhHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
13/3Thứ Tư4/2Bính TýThuTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
14/3Thứ Năm5/2Đinh SửuKhaiĐẩuCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
15/3Thứ Sáu6/2Mậu DầnBếNgưuThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
16/3Thứ Bảy7/2Kỷ MãoKiếnNữMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
17/3Chủ Nhật8/2Canh ThìnTrừThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
18/3Thứ Hai9/2Tân TỵMãnNguyChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
19/3Thứ Ba10/2Nhâm NgọBìnhThấtKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8
20/3Thứ Tư11/2Quý MùiĐịnhBíchThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
21/3Thứ Năm12/2Giáp ThânChấpKhuêBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
22/3Thứ Sáu13/2Ất DậuPháLâuNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
23/3Thứ Bảy14/2Bính TuấtNguyVịThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
24/3Chủ Nhật15/2Đinh HợiThànhMãoHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
25/3Thứ Hai16/2Mậu TýThuTấtTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
26/3Thứ Ba17/2Kỷ SửuKhaiChủyCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
27/3Thứ Tư18/2Canh DầnBếSâmThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
28/3Thứ Năm19/2Tân MãoKiếnTỉnhMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8.5
29/3Thứ Sáu20/2Nhâm ThìnTrừQuỷThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
30/3Thứ Bảy21/2Quý TỵMãnLiễuChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
31/3Chủ Nhật22/2Giáp NgọBìnhTinhKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5