Lịch Âm Tháng 4/2024

Tháng 4/2024 dương lịch tương ứng từ 23/2 đến 22/3 âm lịch, năm Giáp Thìn. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 4/2024

chevron_right

Âm lịch: tháng 2 – 3, năm Giáp Thìn

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 4/2024 dương lịch tương ứng từ 23/2 đến 22/3 âm lịch, năm Giáp Thìn.
  • 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Thanh Minh bắt đầu 4/4
  • Tiết Cốc Vũ bắt đầu 19/4

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 4/2024

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/4Thứ Hai23/2Ất MùiĐịnhTrươngThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
2/4Thứ Ba24/2Bính ThânChấpDựcBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
3/4Thứ Tư25/2Đinh DậuPháChẩnNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
4/4Thứ Năm26/2Mậu TuấtPháGiácBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2.5
5/4Thứ Sáu27/2Kỷ HợiNguyCangNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
6/4Thứ Bảy28/2Canh TýThànhĐêThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
7/4Chủ Nhật29/2Tân SửuThuPhòngHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
8/4Thứ Hai30/2Nhâm DầnKhaiTâmTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
9/4Thứ Ba1/3Quý MãoBếCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
10/4Thứ Tư2/3Giáp ThìnKiếnThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8.5
11/4Thứ Năm · Hàn Thực3/3Ất TỵTrừĐẩuMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
12/4Thứ Sáu4/3Bính NgọMãnNgưuThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
13/4Thứ Bảy5/3Đinh MùiBìnhNữChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1
14/4Chủ Nhật6/3Mậu ThânĐịnhKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
15/4Thứ Hai7/3Kỷ DậuChấpNguyThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
16/4Thứ Ba8/3Canh TuấtPháThấtBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2.5
17/4Thứ Tư9/3Tân HợiNguyBíchNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
18/4Thứ Năm · Giỗ Tổ10/3Nhâm TýThànhKhuêThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
19/4Thứ Sáu11/3Quý SửuThuLâuHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
20/4Thứ Bảy12/3Giáp DầnKhaiVịTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9.5
21/4Chủ Nhật13/3Ất MãoBếMãoCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu0
22/4Thứ Hai14/3Bính ThìnKiếnTấtThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
23/4Thứ Ba15/3Đinh TỵTrừChủyMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
24/4Thứ Tư16/3Mậu NgọMãnSâmThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
25/4Thứ Năm17/3Kỷ MùiBìnhTỉnhChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
26/4Thứ Sáu18/3Canh ThânĐịnhQuỷKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
27/4Thứ Bảy19/3Tân DậuChấpLiễuThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
28/4Chủ Nhật20/3Nhâm TuấtPháTinhBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0.5
29/4Thứ Hai21/3Quý HợiNguyTrươngNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
30/4Thứ Ba · 30/422/3Giáp TýThànhDựcThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2