Lịch Âm Tháng 4/2025

Tháng 4/2025 dương lịch tương ứng từ 4/3 đến 3/4 âm lịch, năm Ất Tỵ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 4/2025

chevron_right

Âm lịch: tháng 3 – 4, năm Ất Tỵ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 4/2025 dương lịch tương ứng từ 4/3 đến 3/4 âm lịch, năm Ất Tỵ.
  • 16 ngày hoàng đạo, 14 ngày hắc đạo
  • Tiết Thanh Minh bắt đầu 4/4
  • Tiết Cốc Vũ bắt đầu 20/4

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 4/2025

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/4Thứ Ba4/3Canh TýThuDựcTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
2/4Thứ Tư5/3Tân SửuKhaiChẩnCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
3/4Thứ Năm6/3Nhâm DầnBếGiácThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
4/4Thứ Sáu7/3Quý MãoBếCangCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu0
5/4Thứ Bảy8/3Giáp ThìnKiếnĐêThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
6/4Chủ Nhật9/3Ất TỵTrừPhòngMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
7/4Thứ Hai · Giỗ Tổ10/3Bính NgọMãnTâmThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
8/4Thứ Ba11/3Đinh MùiBìnhChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
9/4Thứ Tư12/3Mậu ThânĐịnhKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9
10/4Thứ Năm13/3Kỷ DậuChấpĐẩuThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
11/4Thứ Sáu14/3Canh TuấtPháNgưuBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0
12/4Thứ Bảy15/3Tân HợiNguyNữNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
13/4Chủ Nhật16/3Nhâm TýThànhThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
14/4Thứ Hai17/3Quý SửuThuNguyHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
15/4Thứ Ba18/3Giáp DầnKhaiThấtTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
16/4Thứ Tư19/3Ất MãoBếBíchCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
17/4Thứ Năm20/3Bính ThìnKiếnKhuêThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
18/4Thứ Sáu21/3Đinh TỵTrừLâuMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
19/4Thứ Bảy22/3Mậu NgọMãnVịThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
20/4Chủ Nhật23/3Kỷ MùiBìnhMãoChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1
21/4Thứ Hai24/3Canh ThânĐịnhTấtKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9
22/4Thứ Ba25/3Tân DậuChấpChủyThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
23/4Thứ Tư26/3Nhâm TuấtPháSâmBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2.5
24/4Thứ Năm27/3Quý HợiNguyTỉnhNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
25/4Thứ Sáu28/3Giáp TýThànhQuỷThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
26/4Thứ Bảy29/3Ất SửuThuLiễuHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
27/4Chủ Nhật30/3Bính DầnKhaiTinhTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
28/4Thứ Hai1/4Đinh MãoBếTrươngCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
29/4Thứ Ba2/4Mậu ThìnKiếnDựcThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
30/4Thứ Tư · 30/43/4Kỷ TỵTrừChẩnMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5