Lịch Âm Tháng 12/2025

Tháng 12/2025 dương lịch tương ứng từ 12/10 đến 12/11 âm lịch, năm Ất Tỵ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 12/2025

chevron_right

Âm lịch: tháng 10 – 11, năm Ất Tỵ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 12/2025 dương lịch tương ứng từ 12/10 đến 12/11 âm lịch, năm Ất Tỵ.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Đại Tuyết bắt đầu 7/12
  • Tiết Đông Chí bắt đầu 21/12

table_chartChi tiết từng ngày tháng 12/2025

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/12Thứ Hai12/10Giáp ThìnChấpTấtTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
2/12Thứ Ba13/10Ất TỵPháChủyCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi0
3/12Thứ Tư14/10Bính NgọNguySâmThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
4/12Thứ Năm · Hạ Nguyên15/10Đinh MùiThànhTỉnhMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9.5
5/12Thứ Sáu16/10Mậu ThânThuQuỷThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
6/12Thứ Bảy17/10Kỷ DậuKhaiLiễuChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
7/12Chủ Nhật18/10Canh TuấtKhaiTinhThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
8/12Thứ Hai19/10Tân HợiBếTrươngChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
9/12Thứ Ba20/10Nhâm TýKiếnDựcKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
10/12Thứ Tư21/10Quý SửuTrừChẩnThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
11/12Thứ Năm22/10Giáp DầnMãnGiácBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
12/12Thứ Sáu23/10Ất MãoBìnhCangNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
13/12Thứ Bảy24/10Bính ThìnĐịnhĐêThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
14/12Chủ Nhật25/10Đinh TỵChấpPhòngHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
15/12Thứ Hai26/10Mậu NgọPháTâmTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
16/12Thứ Ba27/10Kỷ MùiNguyCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
17/12Thứ Tư28/10Canh ThânThànhThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9.5
18/12Thứ Năm29/10Tân DậuThuĐẩuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
19/12Thứ Sáu30/10Nhâm TuấtKhaiNgưuThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
20/12Thứ Bảy1/11Quý HợiBếNữChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
21/12Chủ Nhật2/11Giáp TýKiếnKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
22/12Thứ Hai3/11Ất SửuTrừNguyThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
23/12Thứ Ba4/11Bính DầnMãnThấtBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
24/12Thứ Tư · Noel5/11Đinh MãoBìnhBíchNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
25/12Thứ Năm6/11Mậu ThìnĐịnhKhuêThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
26/12Thứ Sáu7/11Kỷ TỵChấpLâuHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5
27/12Thứ Bảy8/11Canh NgọPháVịTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
28/12Chủ Nhật9/11Tân MùiNguyMãoCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1
29/12Thứ Hai10/11Nhâm ThânThànhTấtThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9.5
30/12Thứ Ba11/11Quý DậuThuChủyMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
31/12Thứ Tư12/11Giáp TuấtKhaiSâmThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5