Lịch Âm Tháng 12/2026
Tháng 12/2026 dương lịch tương ứng từ 23/10 đến 23/11 âm lịch, năm Bính Ngọ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 10 – 11, năm Bính Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
12322432542652762872983091/111021131241351461571681791810191120122113221423152416Noel2517261827192820292130223123Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 12/2026 dương lịch tương ứng từ 23/10 đến 23/11 âm lịch, năm Bính Ngọ.
- 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
- Tiết Đại Tuyết bắt đầu 7/12
- Tiết Đông Chí bắt đầu 22/12
celebrationNgày lễ trong tháng
- Quân đội Nhân dân Việt Nam22/12
- Lễ Giáng sinh24/12
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Năm 3/12 (25/10 âm)8.5/10
- Thứ Tư 16/12 (8/11 âm)8.5/10
- Thứ Hai 28/12 (20/11 âm)8.5/10
- Thứ Hai 7/12 (29/10 âm)8/10
- Thứ Năm 17/12 (9/11 âm)8/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 12/2026
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/12Thứ Ba | 23/10 | Kỷ Dậu | Khai | Chủy | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 0.5 |
| 2/12Thứ Tư | 24/10 | Canh Tuất | Bế | Sâm | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7 |
| 3/12Thứ Năm | 25/10 | Tân Hợi | Kiến | Tỉnh | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 8.5 |
| 4/12Thứ Sáu | 26/10 | Nhâm Tý | Trừ | Quỷ | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 2 |
| 5/12Thứ Bảy | 27/10 | Quý Sửu | Mãn | Liễu | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 5.5 |
| 6/12Chủ Nhật | 28/10 | Giáp Dần | Bình | Tinh | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2 |
| 7/12Thứ Hai | 29/10 | Ất Mão | Bình | Trương | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 8 |
| 8/12Thứ Ba | 30/10 | Bính Thìn | Định | Dực | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3 |
| 9/12Thứ Tư | 1/11 | Đinh Tỵ | Chấp | Chẩn | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4 |
| 10/12Thứ Năm | 2/11 | Mậu Ngọ | Phá | Giác | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6.5 |
| 11/12Thứ Sáu | 3/11 | Kỷ Mùi | Nguy | Cang | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 0 |
| 12/12Thứ Bảy | 4/11 | Canh Thân | Thành | Đê | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7.5 |
| 13/12Chủ Nhật | 5/11 | Tân Dậu | Thu | Phòng | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6.5 |
| 14/12Thứ Hai | 6/11 | Nhâm Tuất | Khai | Tâm | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3.5 |
| 15/12Thứ Ba | 7/11 | Quý Hợi | Bế | Vĩ | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 1.5 |
| 16/12Thứ Tư | 8/11 | Giáp Tý | Kiến | Cơ | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 8.5 |
| 17/12Thứ Năm | 9/11 | Ất Sửu | Trừ | Đẩu | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 8 |
| 18/12Thứ Sáu | 10/11 | Bính Dần | Mãn | Ngưu | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3 |
| 19/12Thứ Bảy | 11/11 | Đinh Mão | Bình | Nữ | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6 |
| 20/12Chủ Nhật | 12/11 | Mậu Thìn | Định | Hư | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3 |
| 21/12Thứ Hai | 13/11 | Kỷ Tỵ | Chấp | Nguy | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 0.5 |
| 22/12Thứ Ba | 14/11 | Canh Ngọ | Phá | Thất | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5.5 |
| 23/12Thứ Tư | 15/11 | Tân Mùi | Nguy | Bích | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3 |
| 24/12Thứ Năm · Noel | 16/11 | Nhâm Thân | Thành | Khuê | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7.5 |
| 25/12Thứ Sáu | 17/11 | Quý Dậu | Thu | Lâu | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7.5 |
| 26/12Thứ Bảy | 18/11 | Giáp Tuất | Khai | Vị | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4 |
| 27/12Chủ Nhật | 19/11 | Ất Hợi | Bế | Mão | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 1 |
| 28/12Thứ Hai | 20/11 | Bính Tý | Kiến | Tất | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 8.5 |
| 29/12Thứ Ba | 21/11 | Đinh Sửu | Trừ | Chủy | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4 |
| 30/12Thứ Tư | 22/11 | Mậu Dần | Mãn | Sâm | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3.5 |
| 31/12Thứ Năm | 23/11 | Kỷ Mão | Bình | Tỉnh | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7 |
