Lịch Âm Tháng 5/2026

Tháng 5/2026 dương lịch tương ứng từ 15/3 đến 15/4 âm lịch, năm Bính Ngọ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 5/2026

chevron_right

Âm lịch: tháng 3 – 4, năm Bính Ngọ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 5/2026 dương lịch tương ứng từ 15/3 đến 15/4 âm lịch, năm Bính Ngọ.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Hạ bắt đầu 5/5
  • Tiết Tiểu Mãn bắt đầu 21/5

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 5/2026

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/5Thứ Sáu · 1/515/3Ất HợiNguyCangNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
2/5Thứ Bảy16/3Bính TýThànhĐêThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
3/5Chủ Nhật17/3Đinh SửuThuPhòngHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
4/5Thứ Hai18/3Mậu DầnKhaiTâmTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
5/5Thứ Ba19/3Kỷ MãoKhaiHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
6/5Thứ Tư20/3Canh ThìnBếTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
7/5Thứ Năm21/3Tân TỵKiếnĐẩuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4.5
8/5Thứ Sáu22/3Nhâm NgọTrừNgưuThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
9/5Thứ Bảy23/3Quý MùiMãnNữMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
10/5Chủ Nhật24/3Giáp ThânBìnhThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
11/5Thứ Hai25/3Ất DậuĐịnhNguyChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
12/5Thứ Ba26/3Bính TuấtChấpThấtKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
13/5Thứ Tư27/3Đinh HợiPháBíchThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
14/5Thứ Năm28/3Mậu TýNguyKhuêBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
15/5Thứ Sáu29/3Kỷ SửuThànhLâuNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9.5
16/5Thứ Bảy30/3Canh DầnThuVịThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
17/5Chủ Nhật1/4Tân MãoKhaiMãoHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
18/5Thứ Hai2/4Nhâm ThìnBếTấtTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
19/5Thứ Ba3/4Quý TỵKiếnChủyCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
20/5Thứ Tư4/4Giáp NgọTrừSâmThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8
21/5Thứ Năm5/4Ất MùiMãnTỉnhMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
22/5Thứ Sáu6/4Bính ThânBìnhQuỷThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
23/5Thứ Bảy7/4Đinh DậuĐịnhLiễuChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu0
24/5Chủ Nhật8/4Mậu TuấtChấpTinhKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
25/5Thứ Hai9/4Kỷ HợiPháTrươngThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
26/5Thứ Ba10/4Canh TýNguyDựcBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
27/5Thứ Tư11/4Tân SửuThànhChẩnNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9.5
28/5Thứ Năm12/4Nhâm DầnThuGiácThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
29/5Thứ Sáu13/4Quý MãoKhaiCangHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
30/5Thứ Bảy14/4Giáp ThìnBếĐêTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
31/5Chủ Nhật · Phật Đản15/4Ất TỵKiếnPhòngCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4.5