Lịch Âm Tháng 5/2026
Tháng 5/2026 dương lịch tương ứng từ 15/3 đến 15/4 âm lịch, năm Bính Ngọ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 3 – 4, năm Bính Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1151/52163174185196207218229231024112512261327142815291630171/4182193204215226237248259261027112812291330143115Phật ĐảnHoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 5/2026 dương lịch tương ứng từ 15/3 đến 15/4 âm lịch, năm Bính Ngọ.
- 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
- Tiết Lập Hạ bắt đầu 5/5
- Tiết Tiểu Mãn bắt đầu 21/5
celebrationNgày lễ trong tháng
- Quốc tế Lao động1/5 · nghỉ
- Sinh nhật Chủ tịch Hồ Chí Minh19/5
- Lễ Phật Đản31/5
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Sáu 15/5 (29/3 âm)9.5/10
- Thứ Tư 27/5 (11/4 âm)9.5/10
- Thứ Ba 12/5 (26/3 âm)8/10
- Thứ Tư 20/5 (4/4 âm)8/10
- Thứ Năm 21/5 (5/4 âm)8/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 5/2026
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/5Thứ Sáu · 1/5 | 15/3 | Ất Hợi | Nguy | Cang | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5 |
| 2/5Thứ Bảy | 16/3 | Bính Tý | Thành | Đê | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3.5 |
| 3/5Chủ Nhật | 17/3 | Đinh Sửu | Thu | Phòng | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 4/5Thứ Hai | 18/3 | Mậu Dần | Khai | Tâm | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 6 |
| 5/5Thứ Ba | 19/3 | Kỷ Mão | Khai | Vĩ | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 6/5Thứ Tư | 20/3 | Canh Thìn | Bế | Cơ | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7 |
| 7/5Thứ Năm | 21/3 | Tân Tỵ | Kiến | Đẩu | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 8/5Thứ Sáu | 22/3 | Nhâm Ngọ | Trừ | Ngưu | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4.5 |
| 9/5Thứ Bảy | 23/3 | Quý Mùi | Mãn | Nữ | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 6 |
| 10/5Chủ Nhật | 24/3 | Giáp Thân | Bình | Hư | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2 |
| 11/5Thứ Hai | 25/3 | Ất Dậu | Định | Nguy | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 12/5Thứ Ba | 26/3 | Bính Tuất | Chấp | Thất | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 8 |
| 13/5Thứ Tư | 27/3 | Đinh Hợi | Phá | Bích | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5 |
| 14/5Thứ Năm | 28/3 | Mậu Tý | Nguy | Khuê | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 1 |
| 15/5Thứ Sáu | 29/3 | Kỷ Sửu | Thành | Lâu | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 9.5 |
| 16/5Thứ Bảy | 30/3 | Canh Dần | Thu | Vị | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3.5 |
| 17/5Chủ Nhật | 1/4 | Tân Mão | Khai | Mão | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3.5 |
| 18/5Thứ Hai | 2/4 | Nhâm Thìn | Bế | Tất | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7 |
| 19/5Thứ Ba | 3/4 | Quý Tỵ | Kiến | Chủy | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 1 |
| 20/5Thứ Tư | 4/4 | Giáp Ngọ | Trừ | Sâm | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 8 |
| 21/5Thứ Năm | 5/4 | Ất Mùi | Mãn | Tỉnh | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 8 |
| 22/5Thứ Sáu | 6/4 | Bính Thân | Bình | Quỷ | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2 |
| 23/5Thứ Bảy | 7/4 | Đinh Dậu | Định | Liễu | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 0 |
| 24/5Chủ Nhật | 8/4 | Mậu Tuất | Chấp | Tinh | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6 |
| 25/5Thứ Hai | 9/4 | Kỷ Hợi | Phá | Trương | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 6.5 |
| 26/5Thứ Ba | 10/4 | Canh Tý | Nguy | Dực | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 1 |
| 27/5Thứ Tư | 11/4 | Tân Sửu | Thành | Chẩn | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 9.5 |
| 28/5Thứ Năm | 12/4 | Nhâm Dần | Thu | Giác | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3.5 |
| 29/5Thứ Sáu | 13/4 | Quý Mão | Khai | Cang | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2 |
| 30/5Thứ Bảy | 14/4 | Giáp Thìn | Bế | Đê | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4 |
| 31/5Chủ Nhật · Phật Đản | 15/4 | Ất Tỵ | Kiến | Phòng | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4.5 |
