Lịch Âm Tháng 3/2026

Tháng 3/2026 dương lịch tương ứng từ 13/1 đến 13/2 âm lịch, năm Bính Ngọ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 3/2026

chevron_right

Âm lịch: tháng 1 – 2, năm Bính Ngọ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 3/2026 dương lịch tương ứng từ 13/1 đến 13/2 âm lịch, năm Bính Ngọ.
  • 17 ngày hoàng đạo, 14 ngày hắc đạo
  • Tiết Kinh Trập bắt đầu 5/3
  • Tiết Xuân Phân bắt đầu 20/3

table_chartChi tiết từng ngày tháng 3/2026

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/3Chủ Nhật13/1Giáp TuấtThànhTinhTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
2/3Thứ Hai14/1Ất HợiThuTrươngCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5
3/3Thứ Ba · Nguyên Tiêu15/1Bính TýKhaiDựcThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
4/3Thứ Tư16/1Đinh SửuBếChẩnMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
5/3Thứ Năm17/1Mậu DầnBếGiácThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
6/3Thứ Sáu18/1Kỷ MãoKiếnCangMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
7/3Thứ Bảy19/1Canh ThìnTrừĐêThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
8/3Chủ Nhật · 8/320/1Tân TỵMãnPhòngChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
9/3Thứ Hai21/1Nhâm NgọBìnhTâmKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
10/3Thứ Ba22/1Quý MùiĐịnhThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
11/3Thứ Tư23/1Giáp ThânChấpBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3
12/3Thứ Năm24/1Ất DậuPháĐẩuNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
13/3Thứ Sáu25/1Bính TuấtNguyNgưuThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
14/3Thứ Bảy26/1Đinh HợiThànhNữHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
15/3Chủ Nhật27/1Mậu TýThuTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
16/3Thứ Hai28/1Kỷ SửuKhaiNguyCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
17/3Thứ Ba29/1Canh DầnBếThấtThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
18/3Thứ Tư30/1Tân MãoKiếnBíchMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8.5
19/3Thứ Năm1/2Nhâm ThìnTrừKhuêThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
20/3Thứ Sáu2/2Quý TỵMãnLâuChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
21/3Thứ Bảy3/2Giáp NgọBìnhVịKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
22/3Chủ Nhật4/2Ất MùiĐịnhMãoThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
23/3Thứ Hai5/2Bính ThânChấpTấtBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3
24/3Thứ Ba6/2Đinh DậuPháChủyNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
25/3Thứ Tư7/2Mậu TuấtNguySâmThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5
26/3Thứ Năm8/2Kỷ HợiThànhTỉnhHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
27/3Thứ Sáu9/2Canh TýThuQuỷTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
28/3Thứ Bảy10/2Tân SửuKhaiLiễuCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
29/3Chủ Nhật11/2Nhâm DầnBếTinhThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3
30/3Thứ Hai12/2Quý MãoKiếnTrươngMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8.5
31/3Thứ Ba13/2Giáp ThìnTrừDựcThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0.5