Lịch Âm Tháng 4/2026

Tháng 4/2026 dương lịch tương ứng từ 14/2 đến 14/3 âm lịch, năm Bính Ngọ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 4/2026

chevron_right

Âm lịch: tháng 2 – 3, năm Bính Ngọ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 4/2026 dương lịch tương ứng từ 14/2 đến 14/3 âm lịch, năm Bính Ngọ.
  • 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Thanh Minh bắt đầu 5/4
  • Tiết Cốc Vũ bắt đầu 20/4

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 4/2026

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/4Thứ Tư14/2Ất TỵMãnChẩnChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
2/4Thứ Năm15/2Bính NgọBìnhGiácKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8
3/4Thứ Sáu16/2Đinh MùiĐịnhCangThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
4/4Thứ Bảy17/2Mậu ThânChấpĐêBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
5/4Chủ Nhật18/2Kỷ DậuChấpPhòngThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
6/4Thứ Hai19/2Canh TuấtPháTâmBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0.5
7/4Thứ Ba20/2Tân HợiNguyNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
8/4Thứ Tư21/2Nhâm TýThànhThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
9/4Thứ Năm22/2Quý SửuThuĐẩuHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2
10/4Thứ Sáu23/2Giáp DầnKhaiNgưuTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6.5
11/4Thứ Bảy24/2Ất MãoBếNữCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1
12/4Chủ Nhật25/2Bính ThìnKiếnThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
13/4Thứ Hai26/2Đinh TỵTrừNguyMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
14/4Thứ Ba27/2Mậu NgọMãnThấtThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
15/4Thứ Tư28/2Kỷ MùiBìnhBíchChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
16/4Thứ Năm29/2Canh ThânĐịnhKhuêKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
17/4Thứ Sáu1/3Tân DậuChấpLâuThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
18/4Thứ Bảy2/3Nhâm TuấtPháVịBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2.5
19/4Chủ Nhật · Hàn Thực3/3Quý HợiNguyMãoNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
20/4Thứ Hai4/3Giáp TýThànhTấtThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
21/4Thứ Ba5/3Ất SửuThuChủyHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0.5
22/4Thứ Tư6/3Bính DầnKhaiSâmTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9.5
23/4Thứ Năm7/3Đinh MãoBếTỉnhCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1.5
24/4Thứ Sáu8/3Mậu ThìnKiếnQuỷThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
25/4Thứ Bảy9/3Kỷ TỵTrừLiễuMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
26/4Chủ Nhật · Giỗ Tổ10/3Canh NgọMãnTinhThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
27/4Thứ Hai11/3Tân MùiBìnhTrươngChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
28/4Thứ Ba12/3Nhâm ThânĐịnhDựcKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
29/4Thứ Tư13/3Quý DậuChấpChẩnThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
30/4Thứ Năm · 30/414/3Giáp TuấtPháGiácBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5